CTCP Than Vàng Danh - Vinacomin (HNX: TVD)

Vinacomin - Vang Danh Coal JSC

11,100

-1,200 (-9.76%)
03/04/2025 15:19

Mở cửa12,200

Cao nhất12,200

Thấp nhất11,100

KLGD264,101

Vốn hóa499

Dư mua

Dư bán109,599

Cao 52T 13,800

Thấp 52T10,000

KLBQ 52T64,219

NN mua-

% NN sở hữu1.91

Cổ tức TM900

T/S cổ tức0.07

Beta0.72

EPS*2,093

P/E5.88

F P/E3.27

BVPS15,053

P/B0.82

* Chỉ số tài chính ngày gần nhất, EPS theo BCTC 4 quý gần nhất
Mã xem cùng TVD: MDC THT KSV NBC SHB
Trending: HPG (101.532) - FPT (101.403) - MBB (74.244) - VIC (69.527) - VCB (63.579)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
CTCP Than Vàng Danh - Vinacomin

Cơ cấu sở hữu

Thời gianCổ đôngCổ phầnTỷ lệ (%)Ghi chúĐồ thị
31/12/2023Cá nhân nước ngoài63,8390.14Chart cơ cấu sở hửu
Cá nhân trong nước12,627,72928.08
CĐ khác302,0000.67
CĐ Nhà nước30,048,74366.83TĐ Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam
Tổ chức nước ngoài1,638,6983.64
Tổ chức trong nước281,8550.63
Thời gianCổ đôngCổ phầnTỷ lệ (%)Ghi chúĐồ thị
31/12/2022Cá nhân nước ngoài68,7090.15Chart cơ cấu sở hửu
Cá nhân trong nước13,547,73430.13
CĐ khác28,8900.06
CĐ Nhà nước30,048,74366.83TĐ Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam
Tổ chức nước ngoài544,8981.21
Tổ chức trong nước723,8901.61
Thời gianCổ đôngCổ phầnTỷ lệ (%)Ghi chúĐồ thị
31/12/2021Cá nhân nước ngoài68,7090.15Chart cơ cấu sở hửu
Cá nhân trong nước13,547,73430.13
CĐ khác28,8900.06
CĐ Nhà nước30,048,74366.83TĐ Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam
Tổ chức nước ngoài544,8981.21
Tổ chức trong nước723,8901.61