Mở cửa12,200
Cao nhất12,200
Thấp nhất11,100
KLGD264,101
Vốn hóa499
Dư mua
Dư bán109,599
Cao 52T 13,800
Thấp 52T10,000
KLBQ 52T64,219
NN mua-
% NN sở hữu1.91
Cổ tức TM900
T/S cổ tức0.07
Beta0.72
EPS*2,093
P/E5.88
F P/E3.27
BVPS15,053
P/B0.82
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2023 | Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam | 30,048,743 | 66.83 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2022 | Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam | 30,048,743 | 66.83 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2021 | Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam | 30,048,743 | 66.83 |