Mở cửa14,750
Cao nhất15,000
Thấp nhất14,750
KLGD14,600
Vốn hóa311
Dư mua800
Dư bán3,000
Cao 52T 17,600
Thấp 52T14,700
KLBQ 52T6,410
NN mua-
% NN sở hữu0.25
Cổ tức TM1,400
T/S cổ tức0.09
Beta0.50
EPS*1,145
P/E13.85
F P/E9
BVPS26,953
P/B0.59
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2024 | Ông Lê Tiến Trường | CTHĐQT | 1973 | ThS QTKD | 9,855,000 | 2022 |
Ông Nguyễn Đức Khiêm | Phó CTHĐQT | 1958 | KS Dệt | 765,500 | 1982 | |
Ông Diều Chí Hảo | TVHĐQT | 1975 | CN Kế toán | 2022 | ||
Ông Nguyễn Ngọc Bình | TVHĐQT | 1976 | ThS QTKD | Độc lập | ||
Ông Nguyễn Quang Minh | TGĐ/TVHĐQT | 1969 | Cử nhân | 9,906,000 | 1997 | |
Ông Đậu Phi Quyết | Phó TGĐ | 1980 | ThS QTKD | 2013 | ||
Ông Lê Nguyên Ngọc | Phó TGĐ | 1966 | CN Luật | 23,560 | 1990 | |
Ông Bùi Đăng Hoàn | GĐ Điều hành | 1973 | KS Cơ Khí | 1994 | ||
Ông Diệp Quốc Bình | KTT | 1979 | CN Kinh tế | 2017 | ||
Bà Vũ Thị Thùy Dương | Trưởng BKS | 1976 | CN Tài Chính | 9,855,000 | 2015 | |
Bà Đào Thị Nội | Thành viên BKS | 1972 | CN Kinh tế | 1995 | ||
Ông Nguyễn Đức Lợi | Thành viên BKS | 1964 | Chứng chỉ Kế toán tài chính/CN Toán-Tin | 7,460 | 1989 |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Ông Lê Tiến Trường | CTHĐQT | 1973 | ThS QTKD | 6,300,000 | 2022 |
Ông Nguyễn Đức Khiêm | Phó CTHĐQT | 1958 | KS Dệt | 765,500 | 1982 | |
Ông Diệu Chí Hảo | TVHĐQT | 1975 | CN Kế toán | 1,651,850 | 2022 | |
Ông Nguyễn Ngọc Bình | TVHĐQT | 1976 | ThS QTKD | Độc lập | ||
Ông Nguyễn Quang Minh | TGĐ/TVHĐQT | 1969 | KS Dệt | 2,556,000 | 1997 | |
Ông Đậu Phi Quyết | Phó TGĐ | 1980 | ThS QTKD | 2013 | ||
Ông Lê Nguyên Ngọc | Phó TGĐ | 1966 | CN Luật | 23,560 | 1990 | |
Ông Bùi Đăng Hoàn | GĐ Điều hành | 1973 | KS Cơ Khí | 1994 | ||
Ông Diệp Quốc Bình | KTT | 1979 | CN Kế toán | 2017 | ||
Bà Vũ Thị Thùy Dương | Trưởng BKS | 1976 | CN Kinh tế | 1,050,000 | 2015 | |
Bà Đào Thị Nội | Thành viên BKS | 1972 | CN Thương mại | 1995 | ||
Ông Nguyễn Đức Lợi | Thành viên BKS | 1964 | CN Toán-Tin | 7,460 | 1989 |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | Ông Lê Tiến Trường | CTHĐQT | 1973 | Thạc sỹ | N/A | |
Ông Nguyễn Đức Khiêm | Phó CTHĐQT | 1958 | KS Dệt | 765,500 | 1982 | |
Ông Diệu Chí Hảo | TVHĐQT | 1975 | 12/12 | 576,850 | N/A | |
Ông Nguyễn Ngọc Bình | TVHĐQT | 1976 | ThS QTKD | Độc lập | ||
Ông Nguyễn Quang Minh | TGĐ/TVHĐQT | 1969 | KS Dệt | 51,000 | N/A | |
Ông Đậu Phi Quyết | Phó TGĐ | 1980 | ThS QTKD | N/A | ||
Ông Lê Nguyên Ngọc | Phó TGĐ | 1966 | CN Luật | 2,123,560 | 1990 | |
Ông Bùi Đăng Hoàn | GĐ Điều hành | 1973 | KS Cơ Khí | N/A | ||
Ông Diệp Quốc Bình | KTT | 1979 | CN Kế toán | 2017 | ||
Bà Vũ Thị Thùy Dương | Trưởng BKS | 1976 | CN Kinh tế | 2017 | ||
Bà Đào Thị Nội | Thành viên BKS | 1972 | CN Thương mại | 1995 | ||
Ông Nguyễn Đức Lợi | Thành viên BKS | 1964 | CN Toán-Tin | 7,460 | 1989 |