Mở cửa14,750
Cao nhất15,000
Thấp nhất14,750
KLGD12,800
Vốn hóa315
Dư mua2,500
Dư bán3,000
Cao 52T 17,600
Thấp 52T14,700
KLBQ 52T6,410
NN mua-
% NN sở hữu0.25
Cổ tức TM1,400
T/S cổ tức0.09
Beta0.50
EPS*1,145
P/E13.85
F P/E9
BVPS26,953
P/B0.59
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | CĐ nước ngoài khác | 611,390 | 2.91 | ||
CĐ trong nước khác | 9,333,780 | 44.45 | |||
CĐ trong nước sở hữu trên 5% số cổ phiếu | 10,930,000 | 52.05 | |||
Công đoàn Công ty | 124,830 | 0.59 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
22/03/2023 | Cá nhân nước ngoài | 16,780 | 0.08 | ||
Cá nhân trong nước | 7,229,070 | 34.42 | |||
Tổ chức nước ngoài | 825,510 | 3.93 | |||
Tổ chức trong nước | 12,928,640 | 61.56 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | Cá nhân nước ngoài | 27,280 | 0.13 | ||
Cá nhân trong nước | 8,060,740 | 38.38 | |||
CĐ Nhà nước | 9,855,000 | 46.93 | |||
Tổ chức nước ngoài | 6,230 | 0.03 | |||
Tổ chức trong nước | 3,050,750 | 14.53 |