Mở cửa14,750
Cao nhất15,000
Thấp nhất14,750
KLGD14,600
Vốn hóa311
Dư mua800
Dư bán3,000
Cao 52T 17,600
Thấp 52T14,700
KLBQ 52T6,410
NN mua-
% NN sở hữu0.25
Cổ tức TM1,400
T/S cổ tức0.09
Beta0.50
EPS*1,145
P/E13.85
F P/E9
BVPS26,953
P/B0.59
Thời gian | Tên công ty | Vốn điều lệ (Triệu) | % sở hữu |
---|---|---|---|
31/12/2023 | Công ty TNHH Thời trang Hiệp Thắng | - | 35 |
Công ty TNHH Việt Thắng - Luch I | 12,058 (VND) | 50 | |
CTCP Dệt may Thành phố Hồ Chí Minh | 45,000 (VND) | 20 | |
CTCP May Việt Thắng | 20,000 (VND) | 52.27 | |
CTCP Nguyên phụ liệu Dệt may Bình An | 111,000 (VND) | 58.55 |
Thời gian | Tên công ty | Vốn điều lệ (Triệu) | % sở hữu |
---|---|---|---|
31/12/2022 | Công ty TNHH Thời trang Hiệp Thắng | - | 18.29 |
Công ty TNHH Việt Thắng - Luch I | 12,058 (VND) | 50 | |
CTCP Dệt may Thành phố Hồ Chí Minh | 45,000 (VND) | 20 | |
CTCP May Việt Thắng | 20,000 (VND) | 52.27 | |
CTCP Nguyên phụ liệu Dệt may Bình An | 111,000 (VND) | 58.55 |
Thời gian | Tên công ty | Vốn điều lệ (Triệu) | % sở hữu |
---|---|---|---|
31/12/2021 | Công ty TNHH Việt Thắng - Luch I | 12,058 (VND) | 50 |
CTCP Dệt may Thành phố Hồ Chí Minh | 45,000 (VND) | 20 | |
CTCP May Việt Thắng | 20,000 (VND) | 52.27 | |
CTCP Nguyên phụ liệu Dệt may Bình An | 111,000 (VND) | 58.55 |