Mở cửa6,100
Cao nhất6,100
Thấp nhất5,700
KLGD3,100
Vốn hóa95
Dư mua8,700
Dư bán12,000
Cao 52T 10,700
Thấp 52T6,100
KLBQ 52T20,214
NN mua-
% NN sở hữu-
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.84
EPS*21
P/E287.46
F P/E13.23
BVPS10,515
P/B0.58
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Cá nhân nước ngoài | 224,117 | 1.44 | ||
Cá nhân trong nước | 15,355,197 | 98.32 | |||
Tổ chức nước ngoài | 12,710 | 0.08 | |||
Tổ chức trong nước | 25,608 | 0.16 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
18/02/2022 | Cá nhân nước ngoài | 241,170 | 1.54 | ||
Cá nhân trong nước | 15,339,134 | 98.22 | |||
Tổ chức nước ngoài | 12,710 | 0.08 | |||
Tổ chức trong nước | 24,618 | 0.16 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | Cá nhân nước ngoài | 239,824 | 1.54 | ||
Cá nhân trong nước | 13,411,372 | 85.87 | |||
Tổ chức nước ngoài | 16,484 | 0.11 | |||
Tổ chức trong nước | 1,949,952 | 12.49 |