Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
KLGD
Vốn hóa82
Dư mua2,200
Dư bán28,400
Cao 52T 8,600
Thấp 52T5,700
KLBQ 52T13,312
NN mua-
% NN sở hữu-
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.54
EPS*-86
P/E-79.41
F P/E7.77
BVPS10,061
P/B0.68
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Ông Nguyễn Mạnh Hà | CTHĐQT | 1978 | N/a | 410,000 | N/A |
Ông Nguyễn Minh Hùng | TVHĐQT | 1978 | Kỹ sư CNTT | 10 | 2018 | |
Ông Nguyễn Huy Cường | TGĐ/TVHĐQT | 1978 | ThS Xây dựng | 266,899 | 2002 | |
Ông Nguyễn Bá Hanh | Phó TGĐ | 1978 | CN Kinh tế | 4,783 | 2008 | |
Ông Phan Trường Quân | KTT | 1979 | CN Kế toán | 4,052 | 2016 | |
Ông Phạm Thiên Thành | Trưởng BKS | 1981 | CN Kế toán | 49 | N/A | |
Ông Nguyễn Hữu Khánh | Thành viên BKS | 1975 | CN QTKD | 5,140 | N/A | |
Bà Nguyễn Thị Thanh Mai | Thành viên BKS | 1982 | CN Kế toán | 909 | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | Ông Nguyễn Mạnh Hà | CTHĐQT | 1978 | N/a | 410,000 | N/A |
Ông Nguyễn Minh Hùng | TVHĐQT | 1978 | Kỹ sư CNTT | 10 | 2018 | |
Ông Nguyễn Huy Cường | TGĐ/TVHĐQT | 1978 | ThS Xây dựng | 266,899 | 2002 | |
Ông Nguyễn Bá Hanh | Phó TGĐ | 1978 | CN Kinh tế | 4,783 | 2008 | |
Ông Phan Trường Quân | KTT | 1979 | CN Kế toán | 4,052 | 2016 | |
Ông Phạm Thiên Thành | Trưởng BKS | 1981 | CN Kế toán | 49 | N/A | |
Ông Nguyễn Hữu Khánh | Thành viên BKS | 1975 | CN QTKD | 5,140 | N/A | |
Bà Nguyễn Thị Thanh Mai | Thành viên BKS | 1982 | CN Kế toán | 909 | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
30/06/2022 | Ông Nguyễn Mạnh Hà | CTHĐQT | - | N/a | 410,000 | N/A |
Ông Nguyễn Minh Hùng | TVHĐQT | 1978 | Kỹ sư CNTT | 10 | 2018 | |
Ông Nguyễn Huy Cường | TGĐ/TVHĐQT | 1978 | ThS Xây dựng | 266,899 | 2002 | |
Ông Nguyễn Bá Hanh | Phó TGĐ | 1978 | CN Kinh tế | 4,783 | 2008 | |
Ông Phan Trường Quân | KTT | 1979 | CN Kế toán | 4,052 | 2016 | |
Ông Phạm Thiên Thành | Trưởng BKS | - | CN Kế toán | 49 | N/A | |
Ông Nguyễn Hữu Khánh | Thành viên BKS | 1975 | CN QTKD | 5,140 | N/A | |
Bà Nguyễn Thị Thanh Mai | Thành viên BKS | 1982 | CN Kế toán | 909 | N/A |