Mở cửa18,600
Cao nhất18,600
Thấp nhất18,600
KLGD200
Vốn hóa139
Dư mua3,800
Dư bán6,500
Cao 52T 22,800
Thấp 52T18,100
KLBQ 52T1,591
NN mua-
% NN sở hữu0.34
Cổ tức TM1,800
T/S cổ tức0.09
Beta0.43
EPS*3,721
P/E5.51
F P/E4.38
BVPS22,186
P/B0.92
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Cá nhân nước ngoài | 17,205 | 0.23 | ||
Cá nhân trong nước | 875,120 | 11.67 | |||
Tổ chức nước ngoài | 125,650 | 1.68 | |||
Tổ chức trong nước | 6,481,985 | 86.43 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | Cá nhân nước ngoài | 17,205 | 0.23 | ||
Cá nhân trong nước | 875,120 | 11.67 | |||
Tổ chức nước ngoài | 125,650 | 1.68 | |||
Tổ chức trong nước | 6,481,985 | 86.43 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2020 | CĐ khác | 1,119,053 | 14.92 | ||
CĐ nắm trên 5% số CP | 2,558,975 | 34.12 | |||
CĐ Nhà nước | 3,821,932 | 50.96 | |||
Cổ phiếu quỹ | 12 | 0.00 |