Mở cửa18,600
Cao nhất18,600
Thấp nhất18,600
KLGD200
Vốn hóa139
Dư mua3,600
Dư bán6,500
Cao 52T 22,800
Thấp 52T18,100
KLBQ 52T1,591
NN mua-
% NN sở hữu0.34
Cổ tức TM1,800
T/S cổ tức0.09
Beta0.43
EPS*3,721
P/E5.51
F P/E4.38
BVPS22,186
P/B0.92
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2023 | Tổng Công ty Hợp tác Kinh tế | 3,821,932 | 50.96 |
CTCP Nhựa An Phát Xanh | 2,613,319 | 34.85 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2022 | Tổng Công ty Hợp tác Kinh tế | 3,821,932 | 50.96 |
CTCP Nhựa An Phát Xanh | 2,613,319 | 34.85 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2021 | Tổng Công ty Hợp tác Kinh tế | 3,821,932 | 50.96 |
CTCP Nhựa An Phát Xanh | 2,613,319 | 34.85 |