Mở cửa282,900
Cao nhất282,900
Thấp nhất278,900
KLGD1,300
Vốn hóa7,416
Dư mua600
Dư bán400
Cao 52T 279,000
Thấp 52T195,500
KLBQ 52T1,006
NN mua-
% NN sở hữu0.54
Cổ tức TM25,000
T/S cổ tức0.09
Beta0.30
EPS*18,278
P/E15.26
F P/E15.04
BVPS76,106
P/B3.66
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | CĐ nước ngoài | 177,689 | 0.67 | ||
CĐ trong nước | 26,401,446 | 99.33 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | CĐ nước ngoài | 175,758 | 0.66 | ||
CĐ trong nước | 26,403,377 | 99.34 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | CĐ nước ngoài | 175,758 | 0.66 | ||
CĐ trong nước | 26,403,377 | 99.34 |