Mở cửa
Cao nhất900
Thấp nhất900
KLGD
Vốn hóa4
Dư mua
Dư bán
Cao 52T 900
Thấp 52T900
KLBQ 52T
NN mua-
% NN sở hữu0.08
Cổ tức TM1,000
T/S cổ tức1.11
Beta0.43
EPS*-9,419
P/E-0.10
F P/E0.28
BVPS-5,610
P/B-0.16
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2011 | Ông Nguyễn Trí Dũng | CTHĐQT | 1972 | KS Xây dựng | 932,725 | 2010 |
Bà Lương Thị Nhung | TVHĐQT | 1959 | CN KTTC | 7,600 | 2000 | |
Ông Nguyễn Văn Hùng | TVHĐQT | 1957 | CN Kinh tế/KS Thủy lợi | 13,200 | 2002 | |
Ông Triệu Hồng Tuyến | TVHĐQT | 1973 | KS K.Tế XD/CN Anh văn/KS Cầu đường | 3,700 | 2009 | |
Ông Trần Đức Nhất | GĐ | 1971 | KS Xây dựng | 780,000 | 2007 | |
Ông Phan Tiến Sơn | TVHĐQT/Phó GĐ | 1974 | Kỹ sư | 5,600 | 2002 | |
Ông Nguyễn Minh Thái | Phó GĐ | 1966 | KS Kinh tế | 1,500 | 2006 | |
Ông Vũ Bá Đạt | Trưởng BKS | 1973 | ThS Kinh tế/KS Cầu hầm | 301,000 | 2010 | |
Ông Trần Mạnh Khôi | Thành viên BKS | 1958 | CN Kinh tế | 3,600 | 2000 | |
Bà Vũ Thị Thanh | Thành viên BKS | 1976 | CN Luật/CN Kinh tế | 1,500 | 2001 |