Mở cửa71,400
Cao nhất73,000
Thấp nhất71,400
KLGD302,621
Vốn hóa220,372
Dư mua255,479
Dư bán191,579
Cao 52T 111,000
Thấp 52T48,500
KLBQ 52T1,195,288
NN mua-
% NN sở hữu-
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.63
EPS*1,847
P/E38.70
F P/E39.73
BVPS11,783
P/B6.07
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
27/03/2023 | Cá nhân nước ngoài | 2,073,068 | 0.07 | ||
Cá nhân trong nước | 27,186,143 | 0.89 | |||
Tổ chức nước ngoài | 24,100 | 0.00 | |||
Tổ chức trong nước | 3,014,527,889 | 99.04 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
24/05/2021 | Cá nhân nước ngoài | 3,156,308 | 0.10 | ||
Cá nhân trong nước | 26,128,804 | 0.86 | |||
Tổ chức nước ngoài | 28,700 | 0.00 | |||
Tổ chức trong nước | 3,014,497,388 | 99.04 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
10/10/2019 | Cá nhân nước ngoài | 2,658,988 | 0.09 | ||
Cá nhân trong nước | 26,283,064 | 0.86 | |||
Tổ chức nước ngoài | 25,300 | 0.00 | |||
Tổ chức trong nước | 3,014,843,848 | 99.05 |