Mở cửa71,400
Cao nhất73,000
Thấp nhất71,400
KLGD302,621
Vốn hóa220,372
Dư mua255,479
Dư bán191,579
Cao 52T 111,000
Thấp 52T48,500
KLBQ 52T1,195,288
NN mua-
% NN sở hữu-
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.63
EPS*1,847
P/E38.70
F P/E39.73
BVPS11,783
P/B6.07
Thời gian | Tên công ty | Vốn điều lệ (Triệu) | % sở hữu |
---|---|---|---|
31/12/2022 | Công ty E-Mola S.A | - | 96 |
Công ty E-money Payment Solutions Public Limited | - | 99 | |
Công ty Lumicash S.U | - | 100 | |
Công ty Movitel S.A | - | 70 | |
Công ty National Telecom S.A | - | 60 | |
Công ty Telemor Fintech Unipressoal, Lda | - | 100 | |
Công ty TNHH Metcom | - | 49 | |
Công ty TNHH Telecom International Myanmar | - | 49 | |
Công ty TNHH Viễn Thông Star | - | 49 | |
Công ty TNHH Viettel Cambodia | - | 90 | |
Công ty Viettel Burundi S.A | - | 85 | |
Công ty Viettel E-commerce Tanzania | - | 100 | |
Công ty Viettel Tanzania Limited | - | 99.99 |
Thời gian | Tên công ty | Vốn điều lệ (Triệu) | % sở hữu |
---|---|---|---|
31/12/2021 | Công ty E-money Payment Solutions Public Limited | - | 99 |
Công ty Lumicash S.U | - | 100 | |
Công ty M-Mola S.A | - | 96 | |
Công ty Movitel S.A | - | 70 | |
Công ty National Telecom S.A | - | 60 | |
Công ty Telemor Fintech Unipressoal, Lda | - | 100 | |
Công ty TNHH Metcom | - | 49 | |
Công ty TNHH Telecom International Myanmar | - | 49 | |
Công ty TNHH Viễn Thông Star | - | 49 | |
Công ty TNHH Viettel Cambodia | - | 90 | |
Công ty Viettel Burundi S.A | - | 85 | |
Công ty Viettel E-commerce Tanzania | - | 100 | |
Công ty Viettel Tanzania | - | 99.99 | |
Công ty Viettel Timor UNIP, LDA | (VND) | 100 |
Thời gian | Tên công ty | Vốn điều lệ (Triệu) | % sở hữu |
---|---|---|---|
31/12/2020 | Công ty E-money Payment Solutions Public Limited | - | 99 |
Công ty Lumicash S.U | - | 100 | |
Công ty M-Mola S.A | - | 67 | |
Công ty Movitel S.A | - | 70 | |
Công ty National Telecom S.A | - | 60 | |
Công ty Telemor Fintech Unipressoal, Lda | - | 100 | |
Công ty TNHH Metcom | - | 49 | |
Công ty TNHH Telecom International Myanmar | - | 49 | |
Công ty TNHH Viễn Thông Star | - | 49 | |
Công ty TNHH Viettel Cambodia | - | 90 | |
Công ty TNHH Viettel Overseas | - | 100 | |
Công ty Viettel Burundi S.A | - | 85 | |
Công ty Viettel E-commerce Tanzania | - | 100 | |
Công ty Viettel Tanzania | - | 99.99 | |
Công ty Viettel Timor UNIP, LDA | - | 100 |