Mở cửa5,110
Cao nhất5,110
Thấp nhất5,000
KLGD28,400
Vốn hóa208
Dư mua300
Dư bán2,000
Cao 52T 5,900
Thấp 52T4,900
KLBQ 52T12,151
NN mua900
% NN sở hữu1.06
Cổ tức TM500
T/S cổ tức0.10
Beta0.47
EPS*340
P/E15.01
F P/E4.64
BVPS16,500
P/B0.31
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2024 | Ông Bùi Quang Khoa | CTHĐQT | 1977 | ThS QTKD | 1,120,380 | 2008 |
Ông Bùi Quang Minh | TGĐ/Phó CTHĐQT | 1986 | ThS QTKD | 501,604 | 2010 | |
Ông Phạm Tất Phú | TVHĐQT | 1991 | CN KTTC | Độc lập | ||
Ông Trần Hoàng Nghĩa | TVHĐQT | 1967 | CN Kinh tế | 993,138 | 2008 | |
Bà Trần Thị Phương Mai | TVHĐQT | 1977 | Cao học | Độc lập | ||
Bà Nguyễn Thị Thu | Phó TGĐ | 1959 | CN Quản lý kinh tế | 2,914,773 | 2010 | |
Bà Nguyễn Thị Thủy Tiên | KTT | 1977 | CN Kinh tế | 1,745,667 | N/A | |
Bà Lê Thị Minh Giang | Trưởng BKS | 1969 | CN Kinh tế | 229,387 | 2019 | |
Bà Trần Thị Thanh Thủy | Thành viên BKS | 1979 | CN Kế toán Doanh nghiệp | N/A | ||
Bà Trần Thị Tình | Thành viên BKS | 1981 | C.Đẳng Kế toán | N/A | ||
Bà Mai Thị Trúc Giang | Trưởng UBKTNB | - | N/a | 191,926 | N/A | |
Bà Đặng Thị Giang | Thành viên UBKTNB | - | N/a | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/10/2023 | Ông Bùi Quang Khoa | CTHĐQT | 1977 | ThS QTKD/CN K.Tế Ngoại Thương | 1,120,380 | 2008 |
Ông Phạm Tất Phú | TVHĐQT | 1991 | N/a | Độc lập | ||
Ông Trần Hoàng Nghĩa | TVHĐQT | 1967 | CN Kinh tế | 993,138 | 2008 | |
Bà Trần Thị Phương Mai | TVHĐQT | 1977 | N/a | N/A | ||
Ông Bùi Quang Minh | TGĐ/TVHĐQT | 1986 | CN Thương mại | 501,604 | 2010 | |
Bà Nguyễn Thị Thu | Phó TGĐ | 1959 | CN Quản lý kinh tế | 2,914,773 | 2010 | |
Bà Nguyễn Thị Thủy Tiên | KTT | 1977 | CN Kế toán-Kiểm toán | 1,745,667 | N/A | |
Bà Lê Thị Minh Giang | Trưởng BKS | 1969 | CN Kế toán | 229,387 | 2019 | |
Bà Trần Thị Thanh Thủy | Thành viên BKS | 1979 | CN Kế toán Doanh nghiệp | N/A | ||
Bà Trần Thị Tình | Thành viên BKS | 1981 | C.Đẳng Kế toán | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | Ông Bùi Quang Khoa | CTHĐQT | 1977 | ThS QTKD/CN K.Tế Ngoại Thương | 820,380 | 2008 |
Ông Phạm Tất Phú | TVHĐQT | 1991 | N/a | Độc lập | ||
Ông Trần Hoàng Nghĩa | TVHĐQT | 1967 | CN Kinh tế | 993,138 | 2008 | |
Bà Trần Thị Phương Mai | TVHĐQT | 1977 | N/a | N/A | ||
Ông Bùi Quang Minh | TGĐ/TVHĐQT | 1986 | CN Thương mại | 501,604 | 2010 | |
Bà Nguyễn Thị Thu | Phó TGĐ | 1959 | CN Quản lý kinh tế | 2,914,773 | 2010 | |
Bà Nguyễn Thị Thủy Tiên | KTT | 1977 | CN Kế toán-Kiểm toán | 1,745,667 | N/A | |
Bà Lê Thị Minh Giang | Trưởng BKS | 1969 | CN Kế toán | 229,387 | 2019 | |
Bà Trần Thị Thanh Thủy | Thành viên BKS | 1979 | CN Kế toán Doanh nghiệp | N/A | ||
Bà Trần Thị Tình | Thành viên BKS | 1981 | C.Đẳng Kế toán | N/A |