Mở cửa5,110
Cao nhất5,110
Thấp nhất5,000
KLGD28,400
Vốn hóa208
Dư mua300
Dư bán2,000
Cao 52T 5,900
Thấp 52T4,900
KLBQ 52T12,151
NN mua900
% NN sở hữu1.06
Cổ tức TM500
T/S cổ tức0.10
Beta0.47
EPS*340
P/E15.01
F P/E4.64
BVPS16,500
P/B0.31
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | CĐ khác | 27,954,319 | 68.46 | ||
CĐ lớn trong nước | 12,881,750 | 31.54 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | CĐ khác | 27,954,319 | 68.45 | ||
CĐ lớn trong nước | 12,881,750 | 31.55 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | CĐ khác | 24,309,266 | 68.46 | ||
CĐ lớn | 11,201,523 | 31.54 |