Mở cửa7,400
Cao nhất7,500
Thấp nhất7,200
KLGD60,470
Vốn hóa334
Dư mua128,830
Dư bán357,530
Cao 52T 8,500
Thấp 52T5,400
KLBQ 52T238,589
NN mua-
% NN sở hữu2.36
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta1.40
EPS*465
P/E15.93
F P/E9.88
BVPS7,897
P/B0.94
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | CĐ nước ngoài | 246,623 | 0.55 | ||
CĐ trong nước | 44,886,677 | 99.45 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | CĐ nước ngoài | 246,623 | 0.55 | ||
CĐ trong nước | 44,886,677 | 99.45 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | CĐ trong nước | 34,133,300 | 100 |