Mở cửa42,200
Cao nhất42,300
Thấp nhất41,700
KLGD87,520
Vốn hóa1,972
Dư mua118,980
Dư bán42,880
Cao 52T 46,600
Thấp 52T28,800
KLBQ 52T104,354
NN mua-
% NN sở hữu-
Cổ tức TM2,900
T/S cổ tức0.07
Beta0.77
EPS*4,666
P/E9.02
F P/E15.19
BVPS14,066
P/B2.99
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2024 | Ông Huỳnh Xuân Đạo | CTHĐQT | 1986 | ThS QTKD | 9,404,000 | 2020 |
Ông Nguyễn Thanh Tùng | TVHĐQT | 1983 | CN Kinh tế | N/A | ||
Ông Phan Tấn Đạt | TVHĐQT | 1984 | CN Kinh tế | N/A | ||
Ông Huỳnh Kim Vũ | GĐ/TVHĐQT | 1973 | ThS QTKD/CN Kế toán | 5,230,000 | 1997 | |
Ông Phạm Quốc Thái | TVHĐQT/Phó GĐ | 1969 | CN Tài Chính | 5,185,100 | N/A | |
Ông Hoàng Đăng Quốc Vĩnh | Phó GĐ | 1983 | CN Kế hoạch - Vật giá | N/A | ||
Ông Nguyễn Hùng Thắng | Phó GĐ | 1973 | ThS Kinh doanh và Quản lý | 5,000 | 2019 | |
Ông Nguyễn Như Thạch | Phó GĐ | 1978 | ThS Quản lý K.Tế | 9,900 | N/A | |
Ông Phạm Thái Hợp | Phó GĐ | 1974 | ThS Khai Thác | 47,740 | N/A | |
Bà Trần Quốc Triều | KTT | 1974 | ThS QTKD/CN Kế toán | 21,100 | N/A | |
Ông Huỳnh Đường Tài | Trưởng BKS | 1975 | CN TCKT/ThS Kinh tế | 5,000 | N/A | |
Bà Nguyễn Thị Thanh Trúc | Thành viên BKS | 1984 | ThS Tài chính Ngân hàng | 3,290,000 | 2021 | |
Bà Nguyễn Thị Thu Trà | Thành viên BKS | 1984 | CN Tài chính - Ngân hàng | 2020 |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
30/06/2024 | Ông Huỳnh Xuân Đạo | CTHĐQT | 1986 | ThS QTKD | 9,404,000 | 2020 |
Ông Nguyễn Thanh Tùng | TVHĐQT | 1983 | CN Kinh tế | N/A | ||
Ông Phan Tấn Đạt | TVHĐQT | 1984 | CN Kinh tế | N/A | ||
Ông Hoàng Đăng Quốc Vĩnh | Phó TGĐ | 1983 | CN Kế hoạch - Vật giá | N/A | ||
Ông Huỳnh Kim Vũ | GĐ/TVHĐQT | 1973 | ThS QTKD/CN Kế toán | 5,230,000 | 1997 | |
Ông Phạm Quốc Thái | TVHĐQT/Phó GĐ | 1969 | CN Tài Chính | 5,185,100 | N/A | |
Ông Nguyễn Hùng Thắng | Phó GĐ | 1973 | ThS Kinh doanh và Quản lý | 5,000 | 2019 | |
Ông Nguyễn Như Thạch | Phó GĐ | 1978 | ThS Quản lý K.Tế | 5,000 | N/A | |
Ông Phạm Thái Hợp | Phó GĐ | 1974 | ThS Khai Thác | 76,040 | N/A | |
Bà Trần Quốc Triều | KTT | 1974 | ThS QTKD/CN Kế toán | 17,600 | N/A | |
Ông Huỳnh Đường Tài | Trưởng BKS | 1975 | CN TCKT/ThS Kinh tế | 5,040 | N/A | |
Bà Nguyễn Thị Thanh Trúc | Thành viên BKS | 1984 | ThS Tài chính Ngân hàng | 3,290,000 | 2021 | |
Bà Nguyễn Thị Thu Trà | Thành viên BKS | 1984 | ThS Tài chính Ngân hàng | 2020 |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Ông Huỳnh Xuân Đạo | CTHĐQT | 1986 | ThS QTKD | 9,410,000 | 2020 |
Ông Nguyễn Thanh Tùng | TVHĐQT | 1983 | CN Kinh tế | N/A | ||
Ông Phan Tấn Đạt | TVHĐQT | 1984 | CN Kinh tế | N/A | ||
Ông Hoàng Đăng Quốc Vĩnh | Phó TGĐ | 1983 | CN Kế hoạch - Vật giá | N/A | ||
Ông Huỳnh Kim Vũ | GĐ/TVHĐQT | 1973 | ThS QTKD/CN Kế toán | 5,230,000 | 1997 | |
Ông Phạm Quốc Thái | TVHĐQT/Phó GĐ | 1969 | CN Tài Chính | 5,193,700 | N/A | |
Ông Nguyễn Hùng Thắng | Phó GĐ | 1973 | ThS Kinh doanh và Quản lý | 5,000 | 2019 | |
Ông Nguyễn Như Thạch | Phó GĐ | 1978 | ThS Quản lý K.Tế | 7,900 | N/A | |
Ông Phạm Thái Hợp | Phó GĐ | 1974 | ThS Khai Thác | 73,840 | N/A | |
Ông Trần Quốc Triều | KTT | 1974 | ThS QTKD/CN Kế toán | 15,600 | N/A | |
Ông Huỳnh Đường Tài | Trưởng BKS | 1975 | CN TCKT/ThS Kinh tế | 6,540 | N/A | |
Bà Nguyễn Thị Thanh Trúc | Thành viên BKS | 1984 | ThS Tài chính Ngân hàng | 3,290,000 | 2021 | |
Bà Nguyễn Thị Thu Trà | Thành viên BKS | 1984 | ThS Tài chính Ngân hàng | 2020 |