Mở cửa42,200
Cao nhất42,300
Thấp nhất41,700
KLGD87,520
Vốn hóa1,972
Dư mua118,980
Dư bán42,880
Cao 52T 46,600
Thấp 52T28,800
KLBQ 52T104,354
NN mua-
% NN sở hữu-
Cổ tức TM2,900
T/S cổ tức0.07
Beta0.77
EPS*4,666
P/E9.02
F P/E15.19
BVPS14,066
P/B2.99
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2023 | Tổng Công ty Công nghiệp thực phẩm Đồng Nai | 23,030,000 | 49.08 |
Công ty TNHH Đầu tư KSB | 4,500,000 | 9.59 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2022 | Tổng Công ty Công nghiệp thực phẩm Đồng Nai | 23,030,000 | 49 |
Công ty TNHH Đầu tư KSB | 4,500,000 | 9.57 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
26/08/2022 | Tổng Công ty Công nghiệp thực phẩm Đồng Nai | 23,030,000 | 49 |
Công ty TNHH Đầu tư KSB | 4,500,000 | 9.57 |