Mở cửa15,850
Cao nhất16,550
Thấp nhất15,000
KLGD3,900
Vốn hóa255
Dư mua1,100
Dư bán2,000
Cao 52T 18,200
Thấp 52T14,500
KLBQ 52T7,096
NN mua-
% NN sở hữu1.21
Cổ tức TM2,000
T/S cổ tức0.13
Beta0.46
EPS*1,622
P/E9.77
F P/E7.33
BVPS26,926
P/B0.59
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | CĐ khác | 3,557,835 | 23.43 | ||
CĐ lớn | 11,626,953 | 76.57 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | CĐ khác | 3,813,315 | 24.70 | ||
CĐ lớn | 11,626,953 | 75.30 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | CĐ khác | 3,813,315 | 24.70 | ||
CĐ lớn | 11,626,953 | 75.30 |