Mở cửa15,850
Cao nhất16,550
Thấp nhất15,000
KLGD3,900
Vốn hóa255
Dư mua1,100
Dư bán2,000
Cao 52T 18,200
Thấp 52T14,500
KLBQ 52T7,096
NN mua-
% NN sở hữu1.21
Cổ tức TM2,000
T/S cổ tức0.13
Beta0.46
EPS*1,622
P/E9.77
F P/E7.33
BVPS26,926
P/B0.59
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2023 | CTCP Dược phẩm Vimedimex 2 | 7,000,000 | 45.34 |
Tổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP | 1,579,833 | 10.23 | |
Lê Xuân Tùng | 1,141,150 | 7.39 | |
Trần Kiên Cường | 1,098,680 | 7.12 | |
Trần Thị Đoan Trang | 807,290 | 5.22 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2022 | CTCP Dược phẩm Vimedimex 2 | 7,000,000 | 45.34 |
Tổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP | 1,579,833 | 10.23 | |
Lê Xuân Tùng | 1,141,150 | 7.39 | |
Trần Kiên Cường | 1,098,680 | 7.12 | |
Trần Thị Đoan Trang | 807,290 | 5.22 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2021 | CTCP Dược phẩm Vimedimex 2 | 7,000,000 | 45.34 |
Tổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP | 1,579,833 | 10.23 | |
Lê Xuân Tùng | 1,141,150 | 7.39 | |
Trần Kiên Cường | 1,098,680 | 7.12 | |
Trần Thị Đoan Trang | 807,290 | 5.22 |