Mở cửa15,100
Cao nhất15,100
Thấp nhất13,800
KLGD81,554
Vốn hóa437
Dư mua
Dư bán23,246
Cao 52T 19,000
Thấp 52T7,900
KLBQ 52T20,567
NN mua3,000
% NN sở hữu0.69
Cổ tức TM700
T/S cổ tức0.05
Beta1.07
EPS*2,369
P/E6.46
F P/E11.20
BVPS19,646
P/B0.78
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2024 | Ông Nguyễn Bích Lân | CTHĐQT | 1960 | CN Ngoại ngữ | 292,929 | N/A |
Ông Lê Duy Hiệp | TVHĐQT | 1963 | CN Kinh tế | 30,160 | 2012 | |
Ông Lê Văn Hùng | TVHĐQT | 1975 | N/a | N/A | ||
Ông Nguyễn Hoàng Hải | TVHĐQT | 1971 | KS K.Tế Vận tải | 2024 | ||
Ông Nguyễn Quang Trung | TVHĐQT | 1972 | N/a | N/A | ||
Ông Vũ Chinh | TVHĐQT | 1962 | N/a | 20,560 | Độc lập | |
Ông Nguyễn Anh Minh | TGĐ/TVHĐQT | 1976 | ThS QTKD | 20,222 | 2003 | |
Ông Nguyễn Ngọc Nhiên | Phó TGĐ | 1971 | Thạc sỹ | 566 | N/A | |
Ông Trần Sơn Thái | KTT | - | CN Kế toán | 2024 | ||
Ông Võ Thành Đồng | Trưởng BKS | 1986 | Cử nhân | 1,000 | N/A | |
Ông Phạm Xuân Quang | Thành viên BKS | 1986 | ThS Kế toán | 96 | N/A | |
Bà Trần Thị Vân Thơ | Thành viên BKS | 1994 | CN Ngân Hàng | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
30/06/2024 | Ông Nguyễn Bích Lân | CTHĐQT | 1960 | CN Ngoại ngữ | 292,929 | N/A |
Ông Lê Duy Hiệp | TVHĐQT | 1963 | CN Kinh tế | 30,160 | 2012 | |
Bà Lê Hoàng Như Uyên | TVHĐQT | 1973 | N/a | 15,822 | N/A | |
Ông Lê Văn Hùng | TVHĐQT | 1975 | N/a | N/A | ||
Ông Nguyễn Quang Trung | TVHĐQT | 1972 | N/a | N/A | ||
Ông Vũ Chinh | TVHĐQT | 1962 | N/a | 20,560 | Độc lập | |
Ông Nguyễn Anh Minh | TGĐ/TVHĐQT | 1976 | ThS QTKD | 20,222 | 2003 | |
Ông Nguyễn Ngọc Nhiên | Phó TGĐ | 1971 | Thạc sỹ | 566 | N/A | |
Bà Nguyễn Hồng Kim Chi | KTT | 1973 | CN TC Tín dụng | 14,498,804 | 2016 | |
Ông Võ Thành Đồng | Trưởng BKS | 1986 | Cử nhân | 1,000 | N/A | |
Ông Phạm Xuân Quang | Thành viên BKS | 1986 | ThS Kế toán | 96 | N/A | |
Bà Trần Thị Vân Thơ | Thành viên BKS | 1994 | CN Ngân Hàng | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Ông Nguyễn Bích Lân | CTHĐQT | 1960 | CN Ngoại ngữ | 292,929 | N/A |
Ông Lê Duy Hiệp | TVHĐQT | 1963 | CN Kinh tế | 30,160 | 2012 | |
Bà Lê Hoàng Như Uyên | TVHĐQT | 1973 | N/a | 15,822 | N/A | |
Ông Lê Văn Hùng | TVHĐQT | 1975 | N/a | N/A | ||
Ông Nguyễn Quang Trung | TVHĐQT | 1972 | N/a | N/A | ||
Ông Vũ Chinh | TVHĐQT | 1962 | N/a | 20,560 | Độc lập | |
Ông Nguyễn Huy Diệu | TGĐ | 1960 | CN Kinh tế | 22,143 | 2010 | |
Ông Nguyễn Ngọc Nhiên | Phó TGĐ | 1971 | Thạc sỹ | 566 | N/A | |
Bà Lê Thị Ngọc Anh | KTT | 1974 | CN Kế toán-Kiểm toán | 14,532,508 | 2002 | |
Ông Võ Thành Đồng | Trưởng BKS | 1986 | N/a | 8,016 | N/A | |
Ông Nguyễn Hải Nhật | Thành viên BKS | 1983 | CN Kinh tế | 6,300 | N/A | |
Bà Phan Phương Tuyền | Thành viên BKS | 1968 | CN Kế toán | 14,514,012 | 2012 |