Mở cửa10,600
Cao nhất11,000
Thấp nhất10,600
KLGD966,000
Vốn hóa937
Dư mua
Dư bán106,700
Cao 52T 15,800
Thấp 52T10,300
KLBQ 52T506,872
NN mua1,300
% NN sở hữu0.20
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta1.27
EPS*1,183
P/E9.59
F P/E6.69
BVPS18,155
P/B0.63
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Cá nhân nước ngoài | 118,038 | 0.14 | ||
Cá nhân trong nước | 83,178,775 | 98.78 | |||
Tổ chức nước ngoài | 109,924 | 0.13 | |||
Tổ chức trong nước | 800,334 | 0.95 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
23/09/2022 | Cá nhân nước ngoài | 105,558 | 0.13 | ||
Cá nhân trong nước | 78,398,521 | 97.76 | |||
Tổ chức nước ngoài | 250,251 | 0.31 | |||
Tổ chức trong nước | 1,444,006 | 1.80 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
21/12/2021 | Cá nhân nước ngoài | 94,005 | 0.22 | ||
Cá nhân trong nước | 42,000,930 | 98.18 | |||
Tổ chức nước ngoài | 689,228 | 1.60 | |||
Tổ chức trong nước | 335,525 | 0.78 |