Mở cửa3,900
Cao nhất3,900
Thấp nhất3,900
KLGD101
Vốn hóa44
Dư mua199
Dư bán1,299
Cao 52T 5,000
Thấp 52T3,200
KLBQ 52T276
NN mua-
% NN sở hữu0.14
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.42
EPS*13
P/E305.40
F P/E55.57
BVPS8,492
P/B0.46
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Ông Lê Chí Long | CTHĐQT/GĐ | 1979 | Quản trị kinh doanh | N/A | |
Bà Lê Thị Hạnh | TVHĐQT | 1991 | N/a | N/A | ||
Ông Vũ Ngọc Lân | TVHĐQT | - | N/a | 2023 | ||
Bà Nguyễn Thị Thùy Duyên | KTT | 1996 | Kế toán | N/A | ||
Ông Nguyễn Công Đức | Trưởng BKS | - | CN Tài chính - Ngân hàng | N/A | ||
Bà Nguyễn Thị Phương | Thành viên BKS | - | CN Kế toán | N/A | ||
Ông Quảng Thanh Bình | Thành viên BKS | 1976 | CN Kinh tế Công nghiệp | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | Ông Lê Chí Long | CTHĐQT/GĐ | 1979 | Quản trị kinh doanh | N/A | |
Ông Đỗ Anh Ngọc | TVHĐQT | 1972 | N/a | N/A | ||
Bà Lê Thị Hạnh | TVHĐQT | 1991 | N/a | N/A | ||
Bà Nguyễn Thị Thùy Duyên | KTT | 1996 | Kế toán | N/A | ||
Ông Nguyễn Công Đức | Trưởng BKS | - | CN Tài chính - Ngân hàng | N/A | ||
Ông Quảng Thanh Bình | Thành viên BKS | 1976 | CN Kinh tế Công nghiệp | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
30/06/2022 | Ông Lê Chí Long | CTHĐQT/GĐ | 1979 | N/a | N/A | |
Ông Đỗ Anh Ngọc | TVHĐQT | 1972 | N/a | N/A | ||
Bà Lê Thị Hạnh | TVHĐQT | - | N/a | N/A | ||
Bà Nguyễn Thị Thùy Duyên | KTT | - | N/a | N/A | ||
Ông Nguyễn Công Đức | Trưởng BKS | - | N/a | N/A | ||
Ông Quảng Thanh Bình | Thành viên BKS | - | N/a | N/A |