Mở cửa59,000
Cao nhất59,000
Thấp nhất51,200
KLGD71,045
Vốn hóa481
Dư mua72,855
Dư bán11,755
Cao 52T 95,400
Thấp 52T44,700
KLBQ 52T64,331
NN mua300
% NN sở hữu1.09
Cổ tức TM1,500
T/S cổ tức0.02
Beta1.56
EPS*997
P/E60.42
F P/E19.14
BVPS21,632
P/B2.78
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2023 | Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội | 5,990,591 | 63.84 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2022 | Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội | 3,149,620 | 63.84 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2021 | Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội | 3,149,620 | 65.84 |