Mở cửa136,100
Cao nhất136,100
Thấp nhất133,300
KLGD246,600
Vốn hóa16,368
Dư mua3,700
Dư bán1,900
Cao 52T 170,000
Thấp 52T66,900
KLBQ 52T1,064,562
NN mua25,000
% NN sở hữu6.65
Cổ tức TM1,500
T/S cổ tức0.01
Beta-1.02
EPS*3,194
P/E42.87
F P/E45.07
BVPS13,087
P/B10.46
Thời gian | Tên công ty | Vốn điều lệ (Triệu) | % sở hữu |
---|---|---|---|
31/12/2023 | Công ty TNHH MTV Công nghệ Bưu chính Viettel | 10,000 (VND) | 100 |
Công ty TNHH MTV Dịch Vụ và Thương Mại ViettelPost | 10,000 (VND) | 100 | |
Công ty TNHH MTV Logistics Viettel | 10,000 (VND) | 100 | |
Công ty TNHH Mygo Campuchia | 1 (USD) | 100 | |
Công ty TNHH Mygo Myanmar | 0 (USD) | 100 |
Thời gian | Tên công ty | Vốn điều lệ (Triệu) | % sở hữu |
---|---|---|---|
31/12/2022 | Công ty TNHH MTV Công nghệ Bưu chính Viettel | 10,000 (VND) | 100 |
Công ty TNHH MTV Logistics Viettel | 10,000 (VND) | 100 | |
Công ty TNHH MTV Thương mại Điện tử Bưu chính Viettel | 10,000 (VND) | 100 | |
Công ty TNHH Mygo Campuchia | 1 (USD) | 100 | |
Công ty TNHH Mygo Myanmar | 0 (USD) | 100 |
Thời gian | Tên công ty | Vốn điều lệ (Triệu) | % sở hữu |
---|---|---|---|
31/12/2021 | Công ty TNHH MTV Công nghệ Bưu chính Viettel | 10,000 (VND) | 100 |
Công ty TNHH MTV Logistics Viettel | 10,000 (VND) | 100 | |
Công ty TNHH MTV Thương mại Điện tử Bưu chính Viettel | 10,000 (VND) | 100 | |
Công ty TNHH Mygo Campuchia | 1 (USD) | 100 | |
Công ty TNHH Mygo Myanmar | 0 (USD) | 100 |