Mở cửa17,100
Cao nhất17,100
Thấp nhất16,600
KLGD455,700
Vốn hóa1,279
Dư mua303,400
Dư bán119,800
Cao 52T 18,600
Thấp 52T7,200
KLBQ 52T754,923
NN mua-
% NN sở hữu1.17
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.57
EPS*1,514
P/E11.29
F P/E21.71
BVPS10,751
P/B1.59
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2024 | Ông Nguyễn Văn Tuấn | CTHĐQT | 1973 | KS Cơ Khí | 4,815,235 | 2011 |
Ông Phan Văn Quân | TGĐ/Phó CTHĐQT | 1979 | CN Kinh tế | 6,430,000 | 2011 | |
Ông Cái Minh Giác | TVHĐQT | - | N/a | Độc lập | ||
Ông Lê Quốc Thanh Liêm | TVHĐQT | - | N/a | 2023 | ||
Ông Phan Hùng Cường | TVHĐQT | 1971 | Kỹ sư | 23,000 | 2018 | |
Ông Hồ Văn Quyền | Phó TGĐ | 1972 | Công nghệ thực phẩm | 11,500 | 1913 | |
Ông Nguyễn Trung Ngọc | Phó TGĐ | 1977 | KS C.T.Máy | 11,500 | 2018 | |
Bà Nguyễn Thị Yến Nga | KTT | 1987 | CN Kinh tế | 2013 | ||
Ông Nguyễn Trọng Huy | Trưởng BKS | 1979 | Thạc sỹ Kinh tế | 23,000 | 2021 | |
Ông Phạm Đức Cường | Thành viên BKS | 1981 | CN Luật gia kinh tế | 23,000 | 2021 | |
Bà Phan Thị Thanh Lý | Thành viên BKS | 1989 | CN Kinh tế | 11,500 | 2016 |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Ông Nguyễn Văn Tuấn | CTHĐQT | 1973 | KS Cơ Khí | 10,666,035 | 2011 |
Ông Phan Văn Quân | TGĐ/Phó CTHĐQT | 1979 | CN Kinh tế | 10,655,000 | 2011 | |
Ông Cái Minh Giác | TVHĐQT | - | N/a | Độc lập | ||
Ông Lê Quốc Thanh Liêm | TVHĐQT | - | N/a | 2023 | ||
Ông Phan Hùng Cường | TVHĐQT | 1971 | Kỹ sư | 23,000 | 2018 | |
Ông Hồ Văn Quyền | Phó TGĐ | 1972 | Công nghệ thực phẩm | 11,500 | 1913 | |
Ông Nguyễn Trung Ngọc | Phó TGĐ | 1977 | KS C.T.Máy | 11,500 | 2018 | |
Bà Nguyễn Thị Yến Nga | KTT | 1987 | CN Kinh tế | 2013 | ||
Ông Nguyễn Trọng Huy | Trưởng BKS | 1979 | Thạc sỹ Kinh tế | 23,000 | 2021 | |
Ông Phạm Đức Cường | Thành viên BKS | 1981 | CN Luật gia kinh tế | 23,000 | 2021 | |
Bà Phan Thị Thanh Lý | Thành viên BKS | 1989 | CN Kinh tế | 11,500 | 2016 |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | Ông Nguyễn Văn Tuấn | CTHĐQT | 1973 | KS Cơ Khí | 5,866,035 | 2011 |
Ông Phan Văn Quân | TGĐ/Phó CTHĐQT | 1979 | CN Kinh tế | 4,255,000 | 2011 | |
Ông Đỗ Nguyên Thắng | TVHĐQT | 1969 | ThS QTKD | 23,000 | 2021 | |
Ông Nguyễn Tiến Tùng | TVHĐQT | 1973 | Thạc sỹ | 23,000 | Độc lập | |
Ông Phan Hùng Cường | TVHĐQT | 1971 | Kỹ sư | 23,000 | 2018 | |
Ông Hồ Văn Quyền | Phó TGĐ | 1972 | Công nghệ thực phẩm | 11,500 | 1913 | |
Ông Nguyễn Trung Ngọc | Phó TGĐ | 1977 | KS C.T.Máy | 11,500 | 2018 | |
Bà Nguyễn Thị Yến Nga | KTT | 1987 | CN Kinh tế | 2013 | ||
Ông Nguyễn Trọng Huy | Trưởng BKS | 1979 | Thạc sỹ Kinh tế | 23,000 | 2021 | |
Ông Phạm Đức Cường | Thành viên BKS | 1981 | CN Luật gia kinh tế | 23,000 | 2021 | |
Bà Phan Thị Thanh Lý | Thành viên BKS | 1989 | CN Kinh tế | 11,500 | 2016 |