Mở cửa17,100
Cao nhất17,100
Thấp nhất16,600
KLGD348,100
Vốn hóa1,272
Dư mua281,900
Dư bán119,700
Cao 52T 18,600
Thấp 52T7,200
KLBQ 52T754,923
NN mua-
% NN sở hữu1.17
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.57
EPS*1,514
P/E11.29
F P/E21.71
BVPS10,751
P/B1.59
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Cá nhân nước ngoài | 429,990 | 1 | ||
Cá nhân trong nước | 42,568,979 | 99 | |||
Tổ chức nước ngoài | 10 | 0.00 | |||
Tổ chức trong nước | 1,021 | 0.00 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | Cá nhân nước ngoài | 16,216 | 0.07 | ||
Cá nhân trong nước | 22,982,727 | 99.92 | |||
Tổ chức nước ngoài | 1,035 | 0.00 | |||
Tổ chức trong nước | 22 | 0.00 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | Cá nhân trong nước khác | 19,976,000 | 99.88 | ||
CĐ nước ngoài | 24,000 | 0.12 |