Mở cửa17,100
Cao nhất17,100
Thấp nhất16,600
KLGD455,700
Vốn hóa1,279
Dư mua303,400
Dư bán119,800
Cao 52T 18,600
Thấp 52T7,200
KLBQ 52T754,923
NN mua-
% NN sở hữu1.17
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.57
EPS*1,514
P/E11.29
F P/E21.71
BVPS10,751
P/B1.59
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2023 | Nguyễn Phúc Lợi | 9,258,735 | 21.50 |
Nguyễn Văn Tuấn | 8,015,235 | 18.64 | |
Phan Văn Quân | 6,430,000 | 14.95 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2022 | Nguyễn Văn Tuấn | 5,866,035 | 25.50 |
Phan Văn Quân | 4,255,000 | 18.50 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
16/09/2021 | Nguyễn Văn Tuấn | 5,100,900 | 25.50 |
Phan Văn Quân | 3,700,000 | 18.50 |