Mở cửa4,200
Cao nhất4,300
Thấp nhất4,100
KLGD6,900
Vốn hóa216
Dư mua30,900
Dư bán5,700
Cao 52T 6,200
Thấp 52T4,100
KLBQ 52T13,685
NN mua-
% NN sở hữu2.12
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta1.21
EPS*-656
P/E-6.86
F P/E52.04
BVPS9,601
P/B0.47
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
21/03/2024 | CĐ nước ngoài | 1,054,300 | 2.10 | ||
CĐ trong nước | 49,245,700 | 97.90 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
03/04/2023 | CĐ nước ngoài | 1,046,700 | 2.08 | ||
CĐ trong nước | 49,253,300 | 97.92 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
09/12/2021 | CĐ nước ngoài | 1,048,100 | 2.08 | ||
CĐ trong nước | 49,251,900 | 97.92 |