Mở cửa12,900
Cao nhất14,000
Thấp nhất12,900
KLGD12,200
Vốn hóa233
Dư mua28,900
Dư bán29,800
Cao 52T 19,000
Thấp 52T9,100
KLBQ 52T5,179
NN mua-
% NN sở hữu0.14
Cổ tức TM600
T/S cổ tức0.04
Beta0.90
EPS*2,683
P/E5.33
F P/E9.75
BVPS16,825
P/B0.85
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2024 | Ông Chu Văn Đệ | CTHĐQT | 1979 | ThS QTKD | 5,700 | N/A |
Ông Hoàng Sỹ Tâm | TGĐ/Phó CTHĐQT | 1970 | Đại học | 2,300 | 1988 | |
Ông Đỗ Hoàng Sơn | TVHĐQT | - | Độc lập | |||
Ông Hà Chí Khoa | TVHĐQT | 1967 | Đại học | 2,200 | 1997 | |
Ông Nguyễn Hữu Tâm | TVHĐQT | - | Độc lập | |||
Ông Lê Văn Nghĩa | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1983 | Thạc sỹ | N/A | ||
Ông Phạm Văn Đông | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1971 | Thạc sỹ | 6,300 | 1994 | |
Ông Nguyễn Đức Tuấn | Trưởng BKS | - | 2024 | |||
Ông Nguyễn Văn Vinh | Thành viên BKS | 1979 | N/a | 1,000 | N/A | |
Bà Phan Thị Thủy | Thành viên BKS | 1992 | N/a | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Ông Chu Văn Đệ | CTHĐQT | 1979 | ThS QTKD | 5,572,743 | N/A |
Ông Hoàng Sỹ Tâm | TGĐ/Phó CTHĐQT | 1970 | CN QTKD | 3,095,097 | 1988 | |
Ông Hoàng Văn Linh | TVHĐQT | 1982 | CN Kinh tế | Độc lập | ||
Bà Nguyễn Thị Lan Phương | TVHĐQT | 1969 | CN Kế toán | Độc lập | ||
Ông Hà Chí Khoa | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1967 | CN QTDN | 1,857,881 | 1997 | |
Ông Phạm Văn Đông | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1971 | ThS QTKD | 6,300 | 1994 | |
Ông Lê Văn Nghĩa | KTT | 1983 | Thạc sỹ | 1,855,681 | N/A | |
Bà Ngô Thị Hoa | Trưởng BKS | 1972 | CN Kế toán | 1,300 | 2014 | |
Ông Nguyễn Văn Vinh | Thành viên BKS | 1979 | N/a | 1,000 | N/A | |
Bà Phan Thị Thủy | Thành viên BKS | 1992 | N/a | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | Ông Vũ Văn Nhất | CTHĐQT | 1973 | Kế toán/ThS Quản lý K.Tế | 3,711,357 | 2020 |
Ông Hoàng Sỹ Tâm | TGĐ/Phó CTHĐQT | 1970 | CN QTKD | 2,300 | 1988 | |
Ông Hoàng Văn Linh | TVHĐQT | 1982 | CN Kinh tế | Độc lập | ||
Bà Nguyễn Thị Lan Phương | TVHĐQT | 1969 | CN Kế toán | Độc lập | ||
Ông Chu Văn Đệ | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1979 | ThS QTKD | 1,242,819 | 1999 | |
Ông Hà Chí Khoa | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1967 | CN QTDN | 2,200 | 1997 | |
Ông Phạm Văn Đông | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1971 | ThS QTKD | 6,300 | 1994 | |
Ông Lê Văn Nghĩa | KTT | 1983 | Thạc sỹ | N/A | ||
Bà Ngô Thị Hoa | Trưởng BKS | 1972 | CN Kế toán | 1,300 | 2014 | |
Ông Nguyễn Văn Vinh | Thành viên BKS | 1979 | N/a | 1,000 | N/A | |
Bà Phan Thị Thủy | Thành viên BKS | 1992 | N/a | N/A |