Mở cửa10,200
Cao nhất10,350
Thấp nhất10,200
Cao nhất NY11,230
Thấp nhất NY3,500
KLGD226,900
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở46,450
Giá thực hiện25,000
Hòa vốn **45,520
S-X *21,450
Trạng thái CWITM
Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
---|---|---|---|---|---|---|---|
CHPG2402 | 230 | -10 (-4.17%) | 220,000 | -3,577 | 28,805 | ACBS | 12 tháng |
CHPG2406 | 540 | -80 (-12.90%) | 183,900 | -3,400 | 30,160 | SSI | 12 tháng |
CHPG2407 | 180 | 10 (+5.88%) | 852,900 | -1,400 | 26,720 | SSI | 4 tháng |
CHPG2408 | 410 | -20 (-4.65%) | 842,400 | -2,400 | 28,640 | SSI | 9 tháng |
CHPG2409 | 1,400 | 10 (+0.72%) | 246,700 | -400 | 29,200 | ACBS | 12 tháng |
CHPG2410 | 520 | -140 (-21.21%) | 10,400 | -3,400 | 30,080 | MBS | 9 tháng |
CHPG2412 | 130 | -10 (-7.14%) | 304,600 | -6,733 | 31,853 | KIS | 7 tháng |
CHPG2501 | 520 | -20 (-3.70%) | 219,100 | -900 | 27,060 | VPBankS | 6 tháng |
CHPG2502 | 660 | 20 (+3.13%) | 122,800 | -2,900 | 29,480 | VPBankS | 9 tháng |
CHPG2503 | 340 | -70 (-17.07%) | 2,032,600 | -2,400 | 27,680 | SSI | 5 tháng |
CHPG2504 | 910 | -140 (-13.33%) | 109,700 | -4,400 | 30,820 | SSI | 10 tháng |
CHPG2505 | 1,570 | -160 (-9.25%) | 369,900 | -5,400 | 33,140 | SSI | 15 tháng |
CHPG2506 | 830 | -100 (-10.75%) | 897,600 | -3,200 | 31,120 | BSI | 12 tháng |
CHPG2507 | 380 | 130 (+52%) | 55,800 | -5,000 | 30,360 | VCI | 6 tháng |
CHPG2508 | 1,190 | -230 (-16.20%) | 2,047,100 | -2,400 | 29,380 | HCM | 9 tháng |
CHPG2509 | 680 | (0.00%) | 113,500 | -3,400 | 30,040 | TCBS | 6 tháng |
CHPG2510 | 1,050 | -90 (-7.89%) | 12,600 | -4,400 | 32,150 | TCBS | 12 tháng |
Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
---|---|---|---|---|---|---|---|
CHPG2508 | 1,190 | -230 (-16.20%) | 2,047,100 | 24,600 | -2,400 | 29,380 | 9 tháng |
CTCB2506 | 920 | -210 (-18.58%) | 1,400 | 25,700 | 700 | 28,680 | 9 tháng |
CVRE2505 | 1,760 | -150 (-7.85%) | 5,100 | 18,800 | 1,800 | 20,520 | 9 tháng |
CK cơ sở: | HPG |
Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG) |
Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
Loại chứng quyền: | Mua |
Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
Thời hạn: | 6 tháng |
Ngày phát hành: | 01/10/2020 |
Ngày niêm yết: | 23/10/2020 |
Ngày giao dịch đầu tiên: | 27/10/2020 |
Ngày giao dịch cuối cùng: | 30/03/2021 |
Ngày đáo hạn: | 01/04/2021 |
Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
Giá phát hành: | 2,400 |
Giá thực hiện: | 25,000 |
Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |