Mở cửa10,200
Cao nhất10,350
Thấp nhất10,200
Cao nhất NY11,230
Thấp nhất NY3,500
KLGD226,900
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở46,450
Giá thực hiện25,000
Hòa vốn **45,520
S-X *21,450
Trạng thái CWITM
Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Tỷ lệ chuyển đổi | Giá thực hiện | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Loại CW | Kiểu thực hiện | Thời hạn | Ngày GDCC |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
CHPG2402 | 230 | -10 (-4.17%) | 2.73 : 1 | 28,177 | -3,577 | 28,805 | ACBS | Mua | Châu Âu | 12 tháng | 19/05/2025 |
CHPG2406 | 540 | -80 (-12.90%) | 4 : 1 | 28,000 | -3,400 | 30,160 | SSI | Mua | Châu Âu | 12 tháng | 24/10/2025 |
CHPG2407 | 180 | 10 (+5.88%) | 4 : 1 | 26,000 | -1,400 | 26,720 | SSI | Mua | Châu Âu | 4 tháng | 24/04/2025 |
CHPG2408 | 410 | -20 (-4.65%) | 4 : 1 | 27,000 | -2,400 | 28,640 | SSI | Mua | Châu Âu | 9 tháng | 24/07/2025 |
CHPG2409 | 1,400 | 10 (+0.72%) | 3 : 1 | 25,000 | -400 | 29,200 | ACBS | Mua | Châu Âu | 12 tháng | 31/10/2025 |
CHPG2410 | 520 | -140 (-21.21%) | 4 : 1 | 28,000 | -3,400 | 30,080 | MBS | Mua | Châu Âu | 9 tháng | 12/08/2025 |
CHPG2412 | 130 | -10 (-7.14%) | 4 : 1 | 31,333 | -6,733 | 31,853 | KIS | Mua | Châu Âu | 7 tháng | 26/06/2025 |
CHPG2501 | 520 | -20 (-3.70%) | 3 : 1 | 25,500 | -900 | 27,060 | VPBankS | Mua | Châu Âu | 6 tháng | 24/06/2025 |
CHPG2502 | 660 | 20 (+3.13%) | 3 : 1 | 27,500 | -2,900 | 29,480 | VPBankS | Mua | Châu Âu | 9 tháng | 24/09/2025 |
CHPG2503 | 340 | -70 (-17.07%) | 2 : 1 | 27,000 | -2,400 | 27,680 | SSI | Mua | Châu Âu | 5 tháng | 22/05/2025 |
CHPG2504 | 910 | -140 (-13.33%) | 2 : 1 | 29,000 | -4,400 | 30,820 | SSI | Mua | Châu Âu | 10 tháng | 23/10/2025 |
CHPG2505 | 1,570 | -160 (-9.25%) | 2 : 1 | 30,000 | -5,400 | 33,140 | SSI | Mua | Châu Âu | 15 tháng | 24/03/2026 |
CHPG2506 | 830 | -100 (-10.75%) | 4 : 1 | 27,800 | -3,200 | 31,120 | BSI | Mua | Châu Âu | 12 tháng | 07/01/2026 |
CHPG2507 | 380 | 130 (+52%) | 2 : 1 | 29,600 | -5,000 | 30,360 | VCI | Mua | Châu Âu | 6 tháng | 26/06/2025 |
CHPG2508 | 1,190 | -230 (-16.20%) | 2 : 1 | 27,000 | -2,400 | 29,380 | HCM | Mua | Châu Âu | 9 tháng | 21/10/2025 |
CHPG2509 | 680 | (0.00%) | 3 : 1 | 28,000 | -3,400 | 30,040 | TCBS | Mua | Châu Âu | 6 tháng | 01/08/2025 |
CHPG2510 | 1,050 | -90 (-7.89%) | 3 : 1 | 29,000 | -4,400 | 32,150 | TCBS | Mua | Châu Âu | 12 tháng | 03/02/2026 |
Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Tỷ lệ chuyển đổi | Giá CK cơ sở | Giá thực hiện | S-X* | Hòa vốn** | Chứng khoán cơ sở | Loại CW | Kiểu thực hiện | Thời hạn | Ngày GDCC |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
CHPG2508 | 1,190 | -230 (-16.20%) | 2 : 1 | 24,600 | 27,000 | -2,400 | 29,380 | HPG | Mua | Châu Âu | 9 tháng | 21/10/2025 |
CTCB2506 | 920 | -210 (-18.58%) | 4 : 1 | 25,700 | 25,000 | 700 | 28,680 | TCB | Mua | Châu Âu | 9 tháng | 21/10/2025 |
CVRE2505 | 1,760 | -150 (-7.85%) | 2 : 1 | 18,800 | 17,000 | 1,800 | 20,520 | VRE | Mua | Châu Âu | 9 tháng | 21/10/2025 |