Mở cửa700
Cao nhất700
Thấp nhất400
Cao nhất NY3,530
Thấp nhất NY400
KLGD650,200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở26,700
Giá thực hiện29,000
Hòa vốn **27,087
S-X *341
Trạng thái CWITM
Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Tỷ lệ chuyển đổi | Giá thực hiện | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Loại CW | Kiểu thực hiện | Thời hạn | Ngày GDCC |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
CHPG2402 | 240 | -290 (-54.72%) | 2.73 : 1 | 28,177 | -2,827 | 28,832 | ACBS | Mua | Châu Âu | 12 tháng | 19/05/2025 |
CHPG2406 | 620 | -250 (-28.74%) | 4 : 1 | 28,000 | -2,650 | 30,480 | SSI | Mua | Châu Âu | 12 tháng | 24/10/2025 |
CHPG2407 | 170 | -290 (-63.04%) | 4 : 1 | 26,000 | -650 | 26,680 | SSI | Mua | Châu Âu | 4 tháng | 24/04/2025 |
CHPG2408 | 430 | -290 (-40.28%) | 4 : 1 | 27,000 | -1,650 | 28,720 | SSI | Mua | Châu Âu | 9 tháng | 24/07/2025 |
CHPG2409 | 1,390 | -510 (-26.84%) | 3 : 1 | 25,000 | 350 | 29,170 | ACBS | Mua | Châu Âu | 12 tháng | 31/10/2025 |
CHPG2410 | 660 | -230 (-25.84%) | 4 : 1 | 28,000 | -2,650 | 30,640 | MBS | Mua | Châu Âu | 9 tháng | 12/08/2025 |
CHPG2412 | 140 | -70 (-33.33%) | 4 : 1 | 31,333 | -5,983 | 31,893 | KIS | Mua | Châu Âu | 7 tháng | 26/06/2025 |
CHPG2501 | 540 | -490 (-47.57%) | 3 : 1 | 25,500 | -150 | 27,120 | VPBankS | Mua | Châu Âu | 6 tháng | 24/06/2025 |
CHPG2502 | 640 | -470 (-42.34%) | 3 : 1 | 27,500 | -2,150 | 29,420 | VPBankS | Mua | Châu Âu | 9 tháng | 24/09/2025 |
CHPG2503 | 410 | -500 (-54.95%) | 2 : 1 | 27,000 | -1,650 | 27,820 | SSI | Mua | Châu Âu | 5 tháng | 22/05/2025 |
CHPG2504 | 1,050 | -460 (-30.46%) | 2 : 1 | 29,000 | -3,650 | 31,100 | SSI | Mua | Châu Âu | 10 tháng | 23/10/2025 |
CHPG2505 | 1,730 | -530 (-23.45%) | 2 : 1 | 30,000 | -4,650 | 33,460 | SSI | Mua | Châu Âu | 15 tháng | 24/03/2026 |
CHPG2506 | 930 | -260 (-21.85%) | 4 : 1 | 27,800 | -2,450 | 31,520 | BSI | Mua | Châu Âu | 12 tháng | 07/01/2026 |
CHPG2507 | 250 | -250 (-50%) | 2 : 1 | 29,600 | -4,250 | 30,100 | VCI | Mua | Châu Âu | 6 tháng | 26/06/2025 |
CHPG2508 | 1,420 | -570 (-28.64%) | 2 : 1 | 27,000 | -1,650 | 29,840 | HCM | Mua | Châu Âu | 9 tháng | 21/10/2025 |
CHPG2509 | 680 | -130 (-16.05%) | 3 : 1 | 28,000 | -2,650 | 30,040 | TCBS | Mua | Châu Âu | 6 tháng | 01/08/2025 |
CHPG2510 | 1,140 | -150 (-11.63%) | 3 : 1 | 29,000 | -3,650 | 32,420 | TCBS | Mua | Châu Âu | 12 tháng | 03/02/2026 |
Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Tỷ lệ chuyển đổi | Giá CK cơ sở | Giá thực hiện | S-X* | Hòa vốn** | Chứng khoán cơ sở | Loại CW | Kiểu thực hiện | Thời hạn | Ngày GDCC |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
CHPG2508 | 1,420 | -570 (-28.64%) | 2 : 1 | 25,350 | 27,000 | -1,650 | 29,840 | HPG | Mua | Châu Âu | 9 tháng | 21/10/2025 |
CTCB2506 | 1,130 | -270 (-19.29%) | 4 : 1 | 25,950 | 25,000 | 950 | 29,520 | TCB | Mua | Châu Âu | 9 tháng | 21/10/2025 |
CVRE2505 | 1,910 | -540 (-22.04%) | 2 : 1 | 18,750 | 17,000 | 1,750 | 20,820 | VRE | Mua | Châu Âu | 9 tháng | 21/10/2025 |