Chứng quyền.STB.KIS.M.CA.T.41 (HOSE: CSTB2413)

CW.STB.KIS.M.CA.T.41

630

100 (+18.87%)
04/04/2025 15:06

Mở cửa550

Cao nhất630

Thấp nhất440

Cao nhất NY1,100

Thấp nhất NY440

KLGD647,600

NN mua422,800

NN bán184,700

KLCPLH8,000,000

Số ngày đến hạn86

Giá CK cơ sở37,400

Giá thực hiện39,679

Hòa vốn **42,199

S-X *-2,279

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CSTB2413: CSTB2408 CSTB2409 CSTB2506 CSTB2402 DPM
Trending: HPG (139.927) - FPT (129.508) - MBB (92.223) - VIC (84.862) - VCB (79.347)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.STB.KIS.M.CA.T.41

Chứng quyền cùng CKCS (STB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiTỷ lệ
chuyển đổi
Giá
thực hiện
S-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Loại CWKiểu
thực hiện
Thời hạnNgày GDCC
CSTB24022,700110 (+4.25%)3 : 130,0007,40038,100ACBSMuaChâu Âu12 tháng19/05/2025
CSTB2408580190 (+48.72%)4 : 136,0001,40038,320SSIMuaChâu Âu6 tháng24/04/2025
CSTB24091,020160 (+18.60%)4 : 136,0001,40040,080SSIMuaChâu Âu9 tháng24/07/2025
CSTB24101,22060 (+5.17%)3 : 138,000-60041,660ACBSMuaChâu Âu12 tháng31/10/2025
CSTB24111,26060 (+5%)4 : 134,0003,40039,040MBSMuaChâu Âu6 tháng12/05/2025
CSTB2413630100 (+18.87%)4 : 139,679-2,27942,199KISMuaChâu Âu7 tháng26/06/2025
CSTB25011,790110 (+6.55%)3 : 133,5003,90038,870VPBankSMuaChâu Âu6 tháng24/06/2025
CSTB25021,980110 (+5.88%)3 : 135,5001,90041,440VPBankSMuaChâu Âu9 tháng24/09/2025
CSTB25031,810370 (+25.69%)2 : 135,0002,40038,620SSIMuaChâu Âu5 tháng22/05/2025
CSTB25042,380270 (+12.80%)2 : 138,000-60042,760SSIMuaChâu Âu10 tháng23/10/2025
CSTB25051,650-200 (-10.81%)3 : 140,000-2,60044,950BSIMuaChâu Âu9 tháng07/10/2025
CSTB25061,370-430 (-23.89%)2 : 138,100-70040,840VCIMuaChâu Âu6 tháng26/06/2025
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiTỷ lệ
chuyển đổi
Giá CK cơ sởGiá
thực hiện
S-X*Hòa vốn**Chứng khoán
cơ sở
Loại CWKiểu
thực hiện
Thời hạnNgày GDCC
CFPT2407180 (0.00%)24.83 : 1113,000158,692-45,692163,161FPTMuaChâu Âu7 tháng26/06/2025
CHPG2412130-10 (-7.14%)4 : 124,60031,333-6,73331,853HPGMuaChâu Âu7 tháng26/06/2025
CMBB2409250-20 (-7.41%)5 : 122,45028,888-2,64926,185MBBMuaChâu Âu7 tháng26/06/2025
CMSN24086010 (+20%)10 : 158,00085,678-27,67886,278MSNMuaChâu Âu7 tháng26/06/2025
CMWG241010010 (+11.11%)10 : 152,80070,777-17,97771,777MWGMuaChâu Âu7 tháng26/06/2025
CSHB24031,050440 (+72.13%)2 : 112,05012,33393413,009SHBMuaChâu Âu7 tháng26/06/2025
CSTB2413630100 (+18.87%)4 : 137,40039,679-2,27942,199STBMuaChâu Âu7 tháng26/06/2025
CTCB2406260-110 (-29.73%)5 : 125,70027,979-2,27929,279TCBMuaChâu Âu7 tháng26/06/2025
CTPB240580 (0.00%)4 : 112,75018,999-6,24919,319TPBMuaChâu Âu7 tháng26/06/2025
CVHM24111,020110 (+12.09%)5 : 150,30050,555-25555,655VHMMuaChâu Âu7 tháng26/06/2025
CVIC24072,590680 (+35.60%)5 : 158,30048,9999,30161,949VICMuaChâu Âu7 tháng26/06/2025
CVPB24128040 (+100%)2 : 117,45022,777-5,32722,937VPBMuaChâu Âu7 tháng26/06/2025
CVRE241021040 (+23.53%)4 : 118,80021,888-3,08822,728VREMuaChâu Âu7 tháng26/06/2025
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh