Mở cửa550
Cao nhất630
Thấp nhất440
Cao nhất NY1,100
Thấp nhất NY440
KLGD647,600
NN mua422,800
NN bán184,700
KLCPLH8,000,000
Số ngày đến hạn86
Giá CK cơ sở37,400
Giá thực hiện39,679
Hòa vốn **42,199
S-X *-2,279
Trạng thái CWOTM
Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Tỷ lệ chuyển đổi | Giá thực hiện | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Loại CW | Kiểu thực hiện | Thời hạn | Ngày GDCC |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
CSTB2402 | 2,700 | 110 (+4.25%) | 3 : 1 | 30,000 | 7,400 | 38,100 | ACBS | Mua | Châu Âu | 12 tháng | 19/05/2025 |
CSTB2408 | 580 | 190 (+48.72%) | 4 : 1 | 36,000 | 1,400 | 38,320 | SSI | Mua | Châu Âu | 6 tháng | 24/04/2025 |
CSTB2409 | 1,020 | 160 (+18.60%) | 4 : 1 | 36,000 | 1,400 | 40,080 | SSI | Mua | Châu Âu | 9 tháng | 24/07/2025 |
CSTB2410 | 1,220 | 60 (+5.17%) | 3 : 1 | 38,000 | -600 | 41,660 | ACBS | Mua | Châu Âu | 12 tháng | 31/10/2025 |
CSTB2411 | 1,260 | 60 (+5%) | 4 : 1 | 34,000 | 3,400 | 39,040 | MBS | Mua | Châu Âu | 6 tháng | 12/05/2025 |
CSTB2413 | 630 | 100 (+18.87%) | 4 : 1 | 39,679 | -2,279 | 42,199 | KIS | Mua | Châu Âu | 7 tháng | 26/06/2025 |
CSTB2501 | 1,790 | 110 (+6.55%) | 3 : 1 | 33,500 | 3,900 | 38,870 | VPBankS | Mua | Châu Âu | 6 tháng | 24/06/2025 |
CSTB2502 | 1,980 | 110 (+5.88%) | 3 : 1 | 35,500 | 1,900 | 41,440 | VPBankS | Mua | Châu Âu | 9 tháng | 24/09/2025 |
CSTB2503 | 1,810 | 370 (+25.69%) | 2 : 1 | 35,000 | 2,400 | 38,620 | SSI | Mua | Châu Âu | 5 tháng | 22/05/2025 |
CSTB2504 | 2,380 | 270 (+12.80%) | 2 : 1 | 38,000 | -600 | 42,760 | SSI | Mua | Châu Âu | 10 tháng | 23/10/2025 |
CSTB2505 | 1,650 | -200 (-10.81%) | 3 : 1 | 40,000 | -2,600 | 44,950 | BSI | Mua | Châu Âu | 9 tháng | 07/10/2025 |
CSTB2506 | 1,370 | -430 (-23.89%) | 2 : 1 | 38,100 | -700 | 40,840 | VCI | Mua | Châu Âu | 6 tháng | 26/06/2025 |
Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Tỷ lệ chuyển đổi | Giá CK cơ sở | Giá thực hiện | S-X* | Hòa vốn** | Chứng khoán cơ sở | Loại CW | Kiểu thực hiện | Thời hạn | Ngày GDCC |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
CFPT2407 | 180 | (0.00%) | 24.83 : 1 | 113,000 | 158,692 | -45,692 | 163,161 | FPT | Mua | Châu Âu | 7 tháng | 26/06/2025 |
CHPG2412 | 130 | -10 (-7.14%) | 4 : 1 | 24,600 | 31,333 | -6,733 | 31,853 | HPG | Mua | Châu Âu | 7 tháng | 26/06/2025 |
CMBB2409 | 250 | -20 (-7.41%) | 5 : 1 | 22,450 | 28,888 | -2,649 | 26,185 | MBB | Mua | Châu Âu | 7 tháng | 26/06/2025 |
CMSN2408 | 60 | 10 (+20%) | 10 : 1 | 58,000 | 85,678 | -27,678 | 86,278 | MSN | Mua | Châu Âu | 7 tháng | 26/06/2025 |
CMWG2410 | 100 | 10 (+11.11%) | 10 : 1 | 52,800 | 70,777 | -17,977 | 71,777 | MWG | Mua | Châu Âu | 7 tháng | 26/06/2025 |
CSHB2403 | 1,050 | 440 (+72.13%) | 2 : 1 | 12,050 | 12,333 | 934 | 13,009 | SHB | Mua | Châu Âu | 7 tháng | 26/06/2025 |
CSTB2413 | 630 | 100 (+18.87%) | 4 : 1 | 37,400 | 39,679 | -2,279 | 42,199 | STB | Mua | Châu Âu | 7 tháng | 26/06/2025 |
CTCB2406 | 260 | -110 (-29.73%) | 5 : 1 | 25,700 | 27,979 | -2,279 | 29,279 | TCB | Mua | Châu Âu | 7 tháng | 26/06/2025 |
CTPB2405 | 80 | (0.00%) | 4 : 1 | 12,750 | 18,999 | -6,249 | 19,319 | TPB | Mua | Châu Âu | 7 tháng | 26/06/2025 |
CVHM2411 | 1,020 | 110 (+12.09%) | 5 : 1 | 50,300 | 50,555 | -255 | 55,655 | VHM | Mua | Châu Âu | 7 tháng | 26/06/2025 |
CVIC2407 | 2,590 | 680 (+35.60%) | 5 : 1 | 58,300 | 48,999 | 9,301 | 61,949 | VIC | Mua | Châu Âu | 7 tháng | 26/06/2025 |
CVPB2412 | 80 | 40 (+100%) | 2 : 1 | 17,450 | 22,777 | -5,327 | 22,937 | VPB | Mua | Châu Âu | 7 tháng | 26/06/2025 |
CVRE2410 | 210 | 40 (+23.53%) | 4 : 1 | 18,800 | 21,888 | -3,088 | 22,728 | VRE | Mua | Châu Âu | 7 tháng | 26/06/2025 |