Mở cửa550
Cao nhất630
Thấp nhất440
Cao nhất NY1,100
Thấp nhất NY440
KLGD647,600
NN mua422,800
NN bán184,700
KLCPLH8,000,000
Số ngày đến hạn86
Giá CK cơ sở37,400
Giá thực hiện39,679
Hòa vốn **42,199
S-X *-2,279
Trạng thái CWOTM
Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
---|---|---|---|
04/04/2025 | 630 | 100 (+18.87%) | 647,600 |
03/04/2025 | 530 | -320 (-37.65%) | 927,700 |
02/04/2025 | 850 | 30 (+3.66%) | 161,900 |
01/04/2025 | 820 | 110 (+15.49%) | 499,000 |
31/03/2025 | 710 | -10 (-1.39%) | 160,600 |
Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
---|---|---|---|---|---|---|---|
CSTB2402 | 2,700 | 110 (+4.25%) | 158,800 | 7,400 | 38,100 | ACBS | 12 tháng |
CSTB2408 | 580 | 190 (+48.72%) | 1,289,500 | 1,400 | 38,320 | SSI | 6 tháng |
CSTB2409 | 1,020 | 160 (+18.60%) | 590,400 | 1,400 | 40,080 | SSI | 9 tháng |
CSTB2410 | 1,220 | 60 (+5.17%) | 416,400 | -600 | 41,660 | ACBS | 12 tháng |
CSTB2411 | 1,260 | 60 (+5%) | 1,100 | 3,400 | 39,040 | MBS | 6 tháng |
CSTB2413 | 630 | 100 (+18.87%) | 647,600 | -2,279 | 42,199 | KIS | 7 tháng |
CSTB2501 | 1,790 | 110 (+6.55%) | 3,500 | 3,900 | 38,870 | VPBankS | 6 tháng |
CSTB2502 | 1,980 | 110 (+5.88%) | 5,400 | 1,900 | 41,440 | VPBankS | 9 tháng |
CSTB2503 | 1,810 | 370 (+25.69%) | 782,700 | 2,400 | 38,620 | SSI | 5 tháng |
CSTB2504 | 2,380 | 270 (+12.80%) | 122,800 | -600 | 42,760 | SSI | 10 tháng |
CSTB2505 | 1,650 | -200 (-10.81%) | 500 | -2,600 | 44,950 | BSI | 9 tháng |
CSTB2506 | 1,370 | -430 (-23.89%) | 1,000 | -700 | 40,840 | VCI | 6 tháng |
Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
---|---|---|---|---|---|---|---|
CFPT2407 | 180 | (0.00%) | 4,200 | 113,000 | -45,692 | 163,161 | 7 tháng |
CHPG2412 | 130 | -10 (-7.14%) | 304,600 | 24,600 | -6,733 | 31,853 | 7 tháng |
CMBB2409 | 250 | -20 (-7.41%) | 328,900 | 22,450 | -2,649 | 26,185 | 7 tháng |
CMSN2408 | 60 | 10 (+20%) | 704,700 | 58,000 | -27,678 | 86,278 | 7 tháng |
CMWG2410 | 100 | 10 (+11.11%) | 130,800 | 52,800 | -17,977 | 71,777 | 7 tháng |
CSHB2403 | 1,050 | 440 (+72.13%) | 457,600 | 12,050 | 934 | 13,009 | 7 tháng |
CSTB2413 | 630 | 100 (+18.87%) | 647,600 | 37,400 | -2,279 | 42,199 | 7 tháng |
CTCB2406 | 260 | -110 (-29.73%) | 123,300 | 25,700 | -2,279 | 29,279 | 7 tháng |
CTPB2405 | 80 | (0.00%) | 12,750 | -6,249 | 19,319 | 7 tháng | |
CVHM2411 | 1,020 | 110 (+12.09%) | 22,200 | 50,300 | -255 | 55,655 | 7 tháng |
CVIC2407 | 2,590 | 680 (+35.60%) | 384,400 | 58,300 | 9,301 | 61,949 | 7 tháng |
CVPB2412 | 80 | 40 (+100%) | 294,000 | 17,450 | -5,327 | 22,937 | 7 tháng |
CVRE2410 | 210 | 40 (+23.53%) | 533,600 | 18,800 | -3,088 | 22,728 | 7 tháng |
CK cơ sở: | STB |
Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (HOSE: STB) |
Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
Loại chứng quyền: | Mua |
Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
Thời hạn: | 7 tháng |
Ngày phát hành: | 28/11/2024 |
Ngày niêm yết: | 24/12/2024 |
Ngày giao dịch đầu tiên: | 26/12/2024 |
Ngày giao dịch cuối cùng: | 26/06/2025 |
Ngày đáo hạn: | 30/06/2025 |
Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
Giá phát hành: | 1,000 |
Giá thực hiện: | 39,679 |
Khối lượng Niêm yết: | 8,000,000 |
Khối lượng lưu hành: | 8,000,000 |
Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |