Chứng quyền VIB/6M/SSI/C/EU/Cash-17 (HOSE: CVIB2405)

CW VIB/6M/SSI/C/EU/Cash-17

400

-30 (-6.98%)
04/04/2025 15:06

Mở cửa210

Cao nhất430

Thấp nhất160

Cao nhất NY1,820

Thấp nhất NY160

KLGD507,500

NN mua-

NN bán-

KLCPLH15,000,000

Số ngày đến hạn23

Giá CK cơ sở18,700

Giá thực hiện18,000

Hòa vốn **18,800

S-X *700

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVIB2405: CMBB2406 CACB2403 CVIB2501 CVIB2503 CVIC2405
Trending: HPG (139.927) - FPT (129.508) - MBB (92.223) - VIC (84.862) - VCB (79.347)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền VIB/6M/SSI/C/EU/Cash-17

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
04/04/2025400-30 (-6.98%)507,500
03/04/2025430-670 (-60.91%)353,300
02/04/20251,10030 (+2.80%)104,300
01/04/20251,07080 (+8.08%)81,100
31/03/2025990-10 (-1%)63,200
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VIB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVIB2402230-20 (-8%)168,900-1,81520,908ACBS12 tháng
CVIB2405400-30 (-6.98%)507,50070018,800SSI6 tháng
CVIB2406340 (0.00%)355,800-30020,360SSI9 tháng
CVIB24071,190-10 (-0.83%)725,80070020,380ACBS12 tháng
CVIB2408380-110 (-22.45%)100-80021,020MBS6 tháng
CVIB2501150-30 (-16.67%)147,700-1,30020,300SSI5 tháng
CVIB2502660-20 (-2.94%)29,600-2,30022,320SSI10 tháng
CVIB25031,600 (0.00%)-2,50022,800VCI6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB240380 (0.00%)4,034,20023,800-1,20025,3206 tháng
CACB2404300 (0.00%)4,037,70023,800-1,20026,2009 tháng
CFPT24023,210-180 (-5.31%)18,600113,000-21,064146,8159 tháng
CFPT240314040 (+40%)228,400113,000-21,064134,6216 tháng
CHPG2406540-80 (-12.90%)183,90024,600-3,40030,16012 tháng
CHPG240718010 (+5.88%)852,90024,600-1,40026,7204 tháng
CHPG2408410-20 (-4.65%)842,40024,600-2,40028,6409 tháng
CMBB2405630150 (+31.25%)3,614,20022,450-14024,7809 tháng
CMBB2406310-60 (-16.22%)4,400,20022,45072922,7996 tháng
CMSN2404220-100 (-31.25%)21,90058,000-21,00079,8809 tháng
CMSN240520 (0.00%)401,40058,000-21,00079,0806 tháng
CMWG24054020 (+100%)790,00052,800-13,20066,1606 tháng
CMWG2406340-140 (-29.17%)566,70052,800-13,20067,3609 tháng
CSTB2408580190 (+48.72%)1,289,50037,4001,40038,3206 tháng
CSTB24091,020160 (+18.60%)590,40037,4001,40040,0809 tháng
CVHM24061,390200 (+16.81%)483,20050,30030055,5609 tháng
CVHM2407690170 (+32.69%)1,160,30050,3001,30051,7606 tháng
CVIB2405400-30 (-6.98%)507,50018,70070018,8006 tháng
CVIB2406340 (0.00%)355,80018,700-30020,3609 tháng
CVIC24044,060680 (+20.12%)66,50058,30015,30059,2406 tháng
CVIC24054,280640 (+17.58%)105,50058,30015,30060,1209 tháng
CVNM24054020 (+100%)2,720,00058,500-8,97267,6316 tháng
CVNM240621080 (+61.54%)973,80058,500-9,96469,2989 tháng
CVPB2407110-10 (-8.33%)5,519,50017,450-3,55021,4409 tháng
CVPB240830 (0.00%)346,10017,450-3,55021,0606 tháng
CVRE2405640300 (+88.24%)2,203,80018,800-20020,2806 tháng
CVRE2406420 (0.00%)554,80018,800-20020,6809 tháng
CACB25021,180-90 (-7.09%)29,00023,800-4,20030,36015 tháng
CACB2503720-90 (-11.11%)9,10023,800-3,20028,44010 tháng
CACB2504150-40 (-21.05%)7,754,30023,800-2,20026,3005 tháng
CFPT2502230-30 (-11.54%)806,900113,000-57,000172,30010 tháng
CFPT2503750200 (+36.36%)89,700113,000-67,000187,50015 tháng
CFPT250417010 (+6.25%)299,300113,000-47,000161,7005 tháng
CHPG2503340-70 (-17.07%)2,032,60024,600-2,40027,6805 tháng
CHPG2504910-140 (-13.33%)109,70024,600-4,40030,82010 tháng
CHPG25051,570-160 (-9.25%)369,90024,600-5,40033,14015 tháng
CMBB25021,230-70 (-5.38%)1,890,70022,4501,59822,9925 tháng
CMBB25031,660-40 (-2.35%)2,115,50022,450-14025,47810 tháng
CMBB25042,130-80 (-3.62%)8,50022,450-1,00927,16515 tháng
CMSN2502100-30 (-23.08%)1,518,00058,000-15,00073,5005 tháng
CMSN2503710-140 (-16.47%)522,60058,000-17,00078,55010 tháng
CMWG2502200-80 (-28.57%)7,193,30052,800-7,20061,0005 tháng
CMWG2503820-190 (-18.81%)196,10052,800-10,20067,10010 tháng
CMWG25041,220-190 (-13.48%)253,20052,800-13,20072,10015 tháng
CSTB25031,810370 (+25.69%)782,70037,4002,40038,6205 tháng
CSTB25042,380270 (+12.80%)122,80037,400-60042,76010 tháng
CTCB25021,340-10 (-0.74%)379,40025,7001,70026,6805 tháng
CTCB25031,690-50 (-2.87%)1,378,40025,700-30029,38010 tháng
CVHM25011,850210 (+12.80%)2,284,10050,3008,30051,2505 tháng
CVHM25022,120220 (+11.58%)122,90050,3005,30055,60010 tháng
CVIB2501150-30 (-16.67%)147,70018,700-1,30020,3005 tháng
CVIB2502660-20 (-2.94%)29,60018,700-2,30022,32010 tháng
CVIC25013,910540 (+16.02%)266,10058,30018,30059,5505 tháng
CVIC25023,490580 (+19.93%)176,10058,30018,30057,45010 tháng
CVNM250127030 (+12.50%)303,30058,500-5,99565,8345 tháng
CVNM2502770160 (+26.23%)380,60058,500-6,98869,30710 tháng
CVNM25031,280150 (+13.27%)186,90058,500-9,96474,81315 tháng
CVPB2501620-80 (-11.43%)384,70017,450-2,55021,24010 tháng
CVPB2502960-140 (-12.73%)44,30017,450-3,55022,92015 tháng
CVPB2503200-40 (-16.67%)6,529,30017,450-1,55019,4005 tháng
CVRE25021,15050 (+4.55%)114,80018,8001,80019,3005 tháng
CVRE25031,58080 (+5.33%)89,90018,80080021,16010 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VIB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam (HOSE: VIB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:28/10/2024
Ngày niêm yết:18/11/2024
Ngày giao dịch đầu tiên:20/11/2024
Ngày giao dịch cuối cùng:24/04/2025
Ngày đáo hạn:28/04/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:1,700
Giá thực hiện:18,000
Khối lượng Niêm yết:15,000,000
Khối lượng lưu hành:15,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành