Mở cửa390
Cao nhất390
Thấp nhất200
Cao nhất NY2,190
Thấp nhất NY200
KLGD430,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH8,000,000
Số ngày đến hạn48
Giá CK cơ sở56,500
Giá thực hiện66,000
Hòa vốn **65,097
S-X *-6,832
Trạng thái CWOTM
Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
---|---|---|---|
03/04/2025 | 230 | -170 (-42.50%) | 430,000 |
02/04/2025 | 400 | (0.00%) | 171,100 |
01/04/2025 | 400 | -30 (-6.98%) | 189,500 |
31/03/2025 | 430 | -10 (-2.27%) | 124,200 |
28/03/2025 | 440 | -40 (-8.33%) | 441,700 |
Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
---|---|---|---|---|---|---|---|
CVNM2401 | 230 | -170 (-42.50%) | 430,000 | -6,832 | 65,097 | ACBS | 12 tháng |
CVNM2405 | 30 | -60 (-66.67%) | 838,800 | -10,972 | 67,591 | SSI | 6 tháng |
CVNM2406 | 120 | -180 (-60%) | 1,400,800 | -11,964 | 68,941 | SSI | 9 tháng |
CVNM2407 | 350 | -200 (-36.36%) | 1,405,100 | -10,972 | 69,556 | ACBS | 12 tháng |
CVNM2501 | 280 | -90 (-24.32%) | 288,400 | -7,995 | 65,884 | SSI | 5 tháng |
CVNM2502 | 590 | -380 (-39.18%) | 291,900 | -8,988 | 68,414 | SSI | 10 tháng |
CVNM2503 | 1,100 | -440 (-28.57%) | 56,400 | -11,964 | 73,920 | SSI | 15 tháng |
CVNM2504 | 910 | -320 (-26.02%) | 10,100 | -8,500 | 70,460 | BSI | 9 tháng |
CVNM2505 | 470 | (0.00%) | -11,300 | 69,680 | VCI | 6 tháng |
Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
---|---|---|---|---|---|---|---|
CHPG2402 | 250 | -280 (-52.83%) | 420,200 | 25,350 | -2,827 | 28,860 | 12 tháng |
CMBB2402 | 1,640 | -990 (-37.64%) | 201,400 | 22,650 | 2,247 | 23,196 | 12 tháng |
CMWG2401 | 550 | -440 (-44.44%) | 80,400 | 54,700 | -10,780 | 67,662 | 12 tháng |
CSTB2402 | 2,630 | -670 (-20.30%) | 1,250,500 | 37,300 | 7,300 | 37,890 | 12 tháng |
CVIB2402 | 320 | -80 (-20%) | 516,300 | 18,650 | -1,865 | 21,062 | 12 tháng |
CVNM2401 | 230 | -170 (-42.50%) | 430,000 | 56,500 | -6,832 | 65,097 | 12 tháng |
CVPB2401 | 180 | -200 (-52.63%) | 687,000 | 17,850 | -2,089 | 20,281 | 12 tháng |
CFPT2404 | 1,800 | -380 (-17.43%) | 46,600 | 113,500 | -6,661 | 146,981 | 12 tháng |
CHPG2409 | 1,390 | -510 (-26.84%) | 650,600 | 25,350 | 350 | 29,170 | 12 tháng |
CMBB2407 | 1,440 | -580 (-28.71%) | 3,057,800 | 22,650 | 60 | 25,092 | 12 tháng |
CMSN2406 | 400 | -270 (-40.30%) | 613,200 | 61,400 | -17,600 | 81,400 | 12 tháng |
CMWG2407 | 430 | -70 (-14%) | 509,400 | 54,700 | -15,300 | 72,580 | 12 tháng |
CSTB2410 | 1,150 | -200 (-14.81%) | 2,650,300 | 37,300 | -700 | 41,450 | 12 tháng |
CTCB2403 | 660 | -230 (-25.84%) | 874,200 | 25,950 | -50 | 29,300 | 12 tháng |
CVHM2408 | 3,470 | -700 (-16.79%) | 641,600 | 50,000 | 12,000 | 51,880 | 12 tháng |
CVIB2407 | 1,310 | -490 (-27.22%) | 98,200 | 18,650 | 650 | 20,620 | 12 tháng |
CVNM2407 | 350 | -200 (-36.36%) | 1,405,100 | 56,500 | -10,972 | 69,556 | 12 tháng |
CVPB2409 | 380 | -140 (-26.92%) | 808,800 | 17,850 | -4,150 | 22,760 | 12 tháng |
CVRE2407 | 1,890 | -540 (-22.22%) | 565,800 | 18,750 | 2,750 | 19,780 | 12 tháng |
CK cơ sở: | VNM |
Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM) |
Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
Loại chứng quyền: | Mua |
Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
Thời hạn: | 12 tháng |
Ngày phát hành: | 21/05/2024 |
Ngày niêm yết: | 07/06/2024 |
Ngày giao dịch đầu tiên: | 11/06/2024 |
Ngày giao dịch cuối cùng: | 19/05/2025 |
Ngày đáo hạn: | 21/05/2025 |
Tỷ lệ chuyển đổi: | 8 : 1 |
TLCĐ điều chỉnh: | 7.6766 : 1 |
Giá phát hành: | 1,600 |
Giá thực hiện: | 66,000 |
Giá TH điều chỉnh: | 63,332 |
Khối lượng Niêm yết: | 8,000,000 |
Khối lượng lưu hành: | 8,000,000 |
Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |