Chứng quyền VNM/ACBS/Call/EU/Cash/12M/54 (HOSE: CVNM2401)

CW VNM/ACBS/Call/EU/Cash/12M/54

230

-170 (-42.50%)
03/04/2025 12:43

Mở cửa390

Cao nhất390

Thấp nhất200

Cao nhất NY2,190

Thấp nhất NY200

KLGD430,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH8,000,000

Số ngày đến hạn48

Giá CK cơ sở56,500

Giá thực hiện66,000

Hòa vốn **65,097

S-X *-6,832

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVNM2401: CVNM2501 CVNM2502 CVNM2503 CVNM2505 CMSN2502
Trending: HPG (101.532) - FPT (101.403) - MBB (74.244) - VIC (69.527) - VCB (63.579)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền VNM/ACBS/Call/EU/Cash/12M/54

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
03/04/2025230-170 (-42.50%)430,000
02/04/2025400 (0.00%)171,100
01/04/2025400-30 (-6.98%)189,500
31/03/2025430-10 (-2.27%)124,200
28/03/2025440-40 (-8.33%)441,700
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM2401230-170 (-42.50%)430,000-6,83265,097ACBS12 tháng
CVNM240530-60 (-66.67%)838,800-10,97267,591SSI6 tháng
CVNM2406120-180 (-60%)1,400,800-11,96468,941SSI9 tháng
CVNM2407350-200 (-36.36%)1,405,100-10,97269,556ACBS12 tháng
CVNM2501280-90 (-24.32%)288,400-7,99565,884SSI5 tháng
CVNM2502590-380 (-39.18%)291,900-8,98868,414SSI10 tháng
CVNM25031,100-440 (-28.57%)56,400-11,96473,920SSI15 tháng
CVNM2504910-320 (-26.02%)10,100-8,50070,460BSI9 tháng
CVNM2505470 (0.00%)-11,30069,680VCI6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG2402250-280 (-52.83%)420,20025,350-2,82728,86012 tháng
CMBB24021,640-990 (-37.64%)201,40022,6502,24723,19612 tháng
CMWG2401550-440 (-44.44%)80,40054,700-10,78067,66212 tháng
CSTB24022,630-670 (-20.30%)1,250,50037,3007,30037,89012 tháng
CVIB2402320-80 (-20%)516,30018,650-1,86521,06212 tháng
CVNM2401230-170 (-42.50%)430,00056,500-6,83265,09712 tháng
CVPB2401180-200 (-52.63%)687,00017,850-2,08920,28112 tháng
CFPT24041,800-380 (-17.43%)46,600113,500-6,661146,98112 tháng
CHPG24091,390-510 (-26.84%)650,60025,35035029,17012 tháng
CMBB24071,440-580 (-28.71%)3,057,80022,6506025,09212 tháng
CMSN2406400-270 (-40.30%)613,20061,400-17,60081,40012 tháng
CMWG2407430-70 (-14%)509,40054,700-15,30072,58012 tháng
CSTB24101,150-200 (-14.81%)2,650,30037,300-70041,45012 tháng
CTCB2403660-230 (-25.84%)874,20025,950-5029,30012 tháng
CVHM24083,470-700 (-16.79%)641,60050,00012,00051,88012 tháng
CVIB24071,310-490 (-27.22%)98,20018,65065020,62012 tháng
CVNM2407350-200 (-36.36%)1,405,10056,500-10,97269,55612 tháng
CVPB2409380-140 (-26.92%)808,80017,850-4,15022,76012 tháng
CVRE24071,890-540 (-22.22%)565,80018,7502,75019,78012 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:21/05/2024
Ngày niêm yết:07/06/2024
Ngày giao dịch đầu tiên:11/06/2024
Ngày giao dịch cuối cùng:19/05/2025
Ngày đáo hạn:21/05/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:8 : 1
TLCĐ điều chỉnh:7.6766 : 1
Giá phát hành:1,600
Giá thực hiện:66,000
Giá TH điều chỉnh:63,332
Khối lượng Niêm yết:8,000,000
Khối lượng lưu hành:8,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành