Mở cửa10,200
Cao nhất10,350
Thấp nhất10,200
Cao nhất NY11,230
Thấp nhất NY3,500
KLGD226,900
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở46,450
Giá thực hiện25,000
Hòa vốn **45,520
S-X *21,450
Trạng thái CWITM
Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
---|---|---|---|---|---|---|---|
CHPG2402 | 250 | -280 (-52.83%) | 420,200 | -2,827 | 28,860 | ACBS | 12 tháng |
CHPG2406 | 630 | -240 (-27.59%) | 387,800 | -2,650 | 30,520 | SSI | 12 tháng |
CHPG2407 | 230 | -230 (-50%) | 1,311,400 | -650 | 26,920 | SSI | 4 tháng |
CHPG2408 | 440 | -280 (-38.89%) | 237,200 | -1,650 | 28,760 | SSI | 9 tháng |
CHPG2409 | 1,390 | -510 (-26.84%) | 650,600 | 350 | 29,170 | ACBS | 12 tháng |
CHPG2410 | 660 | -230 (-25.84%) | 800 | -2,650 | 30,640 | MBS | 9 tháng |
CHPG2412 | 130 | -80 (-38.10%) | 1,298,800 | -5,983 | 31,853 | KIS | 7 tháng |
CHPG2501 | 610 | -420 (-40.78%) | 656,500 | -150 | 27,330 | VPBankS | 6 tháng |
CHPG2502 | 650 | -460 (-41.44%) | 58,500 | -2,150 | 29,450 | VPBankS | 9 tháng |
CHPG2503 | 450 | -460 (-50.55%) | 44,700 | -1,650 | 27,900 | SSI | 5 tháng |
CHPG2504 | 1,060 | -450 (-29.80%) | 89,000 | -3,650 | 31,120 | SSI | 10 tháng |
CHPG2505 | 1,750 | -510 (-22.57%) | 262,500 | -4,650 | 33,500 | SSI | 15 tháng |
CHPG2506 | 940 | -250 (-21.01%) | 108,300 | -2,450 | 31,560 | BSI | 12 tháng |
CHPG2507 | 390 | -110 (-22%) | 77,200 | -4,250 | 30,380 | VCI | 6 tháng |
CHPG2508 | 1,420 | -570 (-28.64%) | 200,300 | -1,650 | 29,840 | HCM | 9 tháng |
CHPG2509 | 680 | -130 (-16.05%) | 39,800 | -2,650 | 30,040 | TCBS | 6 tháng |
CHPG2510 | 1,210 | -80 (-6.20%) | 14,900 | -3,650 | 32,630 | TCBS | 12 tháng |
Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
---|---|---|---|---|---|---|---|
CHPG2508 | 1,420 | -570 (-28.64%) | 200,300 | 25,350 | -1,650 | 29,840 | 9 tháng |
CTCB2506 | 1,150 | -250 (-17.86%) | 310,600 | 25,950 | 950 | 29,600 | 9 tháng |
CVRE2505 | 1,910 | -540 (-22.04%) | 1,200 | 18,750 | 1,750 | 20,820 | 9 tháng |
CK cơ sở: | HPG |
Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG) |
Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
Loại chứng quyền: | Mua |
Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
Thời hạn: | 6 tháng |
Ngày phát hành: | 01/10/2020 |
Ngày niêm yết: | 23/10/2020 |
Ngày giao dịch đầu tiên: | 27/10/2020 |
Ngày giao dịch cuối cùng: | 30/03/2021 |
Ngày đáo hạn: | 01/04/2021 |
Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
Giá phát hành: | 2,400 |
Giá thực hiện: | 25,000 |
Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |