Mở cửa70,400
Cao nhất74,400
Thấp nhất70,400
KLGD738,200
Vốn hóa72,864
Dư mua
Dư bán954,100
Cao 52T 81,800
Thấp 52T49,700
KLBQ 52T580,292
NN mua8,214
% NN sở hữu1.98
Cổ tức TM1,000
T/S cổ tức0.01
Beta1.22
EPS*2,138
P/E35.36
F P/E33.30
BVPS19,787
P/B3.82
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
22/02/2024 | CĐ nước ngoài | 20,787,098 | 2.01 | ||
CĐ trong nước | 1,014,212,902 | 97.99 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
10/10/2022 | CĐ Nhà nước | 987,804,800 | 95.44 | ||
CĐ nước ngoài | 21,401,100 | 2.07 | |||
CĐ trong nước khác | 25,794,100 | 2.49 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
13/12/2021 | CĐ Nhà nước | 987,804,800 | 95.44 | ||
CĐ nước ngoài khác | 19,012,310 | 1.84 | |||
CĐ trong nước khác | 28,182,890 | 2.72 |