Mở cửa40,700
Cao nhất40,700
Thấp nhất39,050
KLGD19,835,700
Vốn hóa209,698
Dư mua
Dư bán2,685,600
Cao 52T 42,700
Thấp 52T30,200
KLBQ 52T7,518,132
NN mua973,100
% NN sở hữu26.80
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta1.24
EPS*4,719
P/E8.89
F P/E11.66
BVPS27,923
P/B1.50
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2024 | Ông Trần Minh Bình | CTHĐQT | 1974 | ThS QTKD | 865,422,539 | 1999 |
Ông Cát Quang Dương | TVHĐQT | - | N/a | 34,534 | Độc lập | |
Ông Lê Thanh Tùng | TVHĐQT | 1978 | T.S Kinh tế | 346,167,628 | N/A | |
Ông Nguyễn Đức Thành | TVHĐQT | 1970 | ThS Kinh tế | 346,167,628 | 2010 | |
Ông Nguyễn Thế Huân | TVHĐQT | 1974 | CN Ngoại ngữ/CN Luật/CN Kinh tế | 1995 | ||
Ông Nguyễn Việt Dũng | TVHĐQT | - | Thạc sỹ Kinh tế | 346,167,628 | N/A | |
Bà Phạm Thị Thanh Hoài | TVHĐQT | 1978 | ThS Tài chính | 346,168,759 | 2003 | |
Ông Takeo Shimotsu | TVHĐQT | - | N/A | |||
Ông Trần Văn Tần | TVHĐQT | 1968 | Thạc sỹ Kinh tế | 346,167,628 | N/A | |
Ông Nguyễn Trần Mạnh Trung | TGĐ/TVHĐQT | 1983 | ThS Tài chính Ngân hàng | 519,251,445 | N/A | |
Ông Koji Iriguchi | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1974 | CN Luật | - | N/A | |
Ông Đỗ Thanh Sơn | Phó TGĐ | 1976 | T.S Tài chính - Ngân hàng | 125 | N/A | |
Ông Lê Duy Hải | Phó TGĐ | 1977 | ThS QTKD | 22,348 | N/A | |
Bà Lê Như Hoa | Phó TGĐ | 1969 | ThS Tài chính Ngân hàng | 39,937 | 1990 | |
Ông Trần Công Quỳnh Lân | Phó TGĐ | 1979 | ThS CNTT | 2012 | ||
Ông Nguyễn Hải Hưng | KTT | 1972 | CN Kinh tế | 27,816 | 1991 | |
Bà Lê Anh Hà | Trưởng BKS | 1973 | Thạc sỹ Kinh tế | 4,476 | 1995 | |
Bà Nguyễn Thị Anh Thư | Thành viên BKS | 1976 | ThS QTKD/CN Tài chính - Ngân hàng | 1,493 | 1998 | |
Bà Phạm Thị Thơm | Thành viên BKS | 1969 | ThS Tài chính Ngân hàng | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
30/06/2024 | Ông Trần Minh Bình | CTHĐQT | 1974 | ThS QTKD | 1,384,673,981 | 1999 |
Ông Cát Quang Dương | TVHĐQT | - | N/a | 34,534 | Độc lập | |
Ông Lê Thanh Tùng | TVHĐQT | 1978 | T.S Kinh tế | 1,038,502,885 | N/A | |
Ông Nguyễn Đức Thành | TVHĐQT | 1970 | ThS Kinh tế | 2010 | ||
Ông Nguyễn Thế Huân | TVHĐQT | 1974 | CN Ngoại ngữ/CN Luật/CN Kinh tế | 1995 | ||
Bà Phạm Thị Thanh Hoài | TVHĐQT | 1978 | ThS Tài chính | 131 | 2003 | |
Ông Takeo Shimotsu | TVHĐQT | - | N/a | N/A | ||
Ông Trần Văn Tần | TVHĐQT | 1968 | Thạc sỹ Kinh tế | 1,038,502,885 | N/A | |
Ông Koji Iriguchi | TVHĐQT/Phó TGĐ | - | N/a | - | N/A | |
Ông Đỗ Thanh Sơn | Phó TGĐ | 1976 | T.S Tài chính - Ngân hàng | 125 | N/A | |
Ông Lê Duy Hải | Phó TGĐ | 1977 | ThS QTKD | 22,348 | N/A | |
Bà Lê Như Hoa | Phó TGĐ | 1969 | ThS Tài chính Ngân hàng | 39,937 | 1990 | |
Ông Nguyễn Đình Vinh | Phó TGĐ | 1980 | ThS QTKD | 2015 | ||
Ông Nguyễn Trần Mạnh Trung | Phó TGĐ | 1983 | ThS Tài chính Ngân hàng | 3 | N/A | |
Ông Trần Công Quỳnh Lân | Phó TGĐ | 1979 | ThS CNTT | 2012 | ||
Ông Nguyễn Hải Hưng | KTT | 1972 | CN Kinh tế | 27,816 | 1991 | |
Bà Lê Anh Hà | Trưởng BKS | 1973 | Thạc sỹ Kinh tế | 4,476 | 1995 | |
Bà Nguyễn Thị Anh Thư | Thành viên BKS | 1976 | ThS QTKD/CN Tài chính - Ngân hàng | 1,493 | 1998 | |
Bà Phạm Thị Thơm | Thành viên BKS | 1969 | ThS Tài chính Ngân hàng | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Ông Trần Minh Bình | CTHĐQT | 1974 | ThS QTKD | 1,384,673,981 | 1999 |
Ông Lê Thanh Tùng | TVHĐQT | 1978 | T.S Kinh tế | 929,379,761 | N/A | |
Ông Masashige Nakazono | TVHĐQT | 1975 | ThS QTKD | 2021 | ||
Ông Nguyễn Đức Thành | TVHĐQT | 1970 | ThS Kinh tế | 2010 | ||
Ông Nguyễn Thế Huân | TVHĐQT | 1974 | CN Ngoại ngữ/CN Luật/CN Kinh tế | 1995 | ||
Bà Nguyễn Thị Bắc | TVHĐQT | 1953 | ThS Luật | Độc lập | ||
Bà Phạm Thị Thanh Hoài | TVHĐQT | 1978 | ThS Tài chính | 131 | 2003 | |
Bà Trần Thu Huyền | TVHĐQT | 1977 | ThS QTKD | 57,931 | 2001 | |
Ông Trần Văn Tần | TVHĐQT | 1968 | Thạc sỹ Kinh tế | 1,038,502,885 | N/A | |
Ông Koji Iriguchi | TVHĐQT/Phó TGĐ | - | N/a | - | N/A | |
Ông Đỗ Thanh Sơn | Phó TGĐ | 1976 | T.S Tài chính - Ngân hàng | 125 | N/A | |
Ông Hoàng Ngọc Phương | Phó TGĐ | 1984 | ThS QTKD | N/A | ||
Ông Lê Duy Hải | Phó TGĐ | 1977 | ThS QTKD | 22,348 | N/A | |
Bà Lê Như Hoa | Phó TGĐ | 1969 | ThS Tài chính Ngân hàng | 39,937 | 1990 | |
Ông Nguyễn Đình Vinh | Phó TGĐ | 1980 | ThS QTKD | 2015 | ||
Ông Nguyễn Trần Mạnh Trung | Phó TGĐ | 1983 | ThS Tài chính Ngân hàng | 3 | N/A | |
Ông Trần Công Quỳnh Lân | Phó TGĐ | 1979 | ThS CNTT | 2012 | ||
Ông Nguyễn Hải Hưng | KTT | 1972 | CN Kinh tế | 27,816 | 1991 | |
Bà Lê Anh Hà | Trưởng BKS | 1973 | Thạc sỹ Kinh tế | 4,767 | 1995 | |
Bà Nguyễn Thị Anh Thư | Thành viên BKS | 1976 | ThS QTKD/CN Tài chính - Ngân hàng | 1,493 | 1998 | |
Bà Phạm Thị Thơm | Thành viên BKS | 1969 | ThS Tài chính Ngân hàng | N/A |