Mở cửa29,700
Cao nhất30,100
Thấp nhất29,700
KLGD3,332,700
Vốn hóa118,800
Dư mua
Dư bán2,904,100
Cao 52T 38,100
Thấp 52T27,300
KLBQ 52T3,331,564
NN mua5,900
% NN sở hữu0.78
Cổ tức TM300
T/S cổ tức0.01
Beta1.18
EPS*1,064
P/E29.98
F P/E37.13
BVPS14,639
P/B2.18
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2024 | Ông Trần Công Kha | CTHĐQT | 1974 | T.S K.Tế | 1,548,342,227 | N/A |
Ông Hà Văn Khương | TVHĐQT | 1970 | ThS Khoa học | 516,119,676 | N/A | |
Ông Nguyễn Đông Phong | TVHĐQT | - | Độc lập | |||
Ông Nguyễn Hay | TVHĐQT | 1959 | Tiến sỹ/Giáo sư | Độc lập | ||
Ông Lê Thanh Hưng | TGĐ/TVHĐQT | 1966 | Thạc sỹ Kinh tế | 774,174,364 | N/A | |
Ông Đỗ Hữu Phước | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1968 | ThS Kỹ thuật | 12,800 | 2022 | |
Ông Huỳnh Kim Nhựt | Phó TGĐ | 1973 | ThS Kinh tế | 45,300 | 2022 | |
Ông Lê Đình Bửu Trí | Phó TGĐ | 1970 | ThS Tài chính | 2022 | ||
Ông Phạm Hải Dương | Phó TGĐ | 1966 | Thạc sỹ Nông nghiệp | 6,800 | N/A | |
Ông Trần Thanh Phụng | Phó TGĐ | 1968 | ThS QTKD | 7,700 | N/A | |
Ông Trương Minh Trung | Phó TGĐ | 1968 | ThS QTKD | 7,600 | N/A | |
Bà Lưu Thị Tố Như | Phụ trách Kế toán | 1980 | CN Tài chính - Ngân hàng | 2024 | ||
Ông Phạm Văn Hỏi Em | Trưởng BKS | 1975 | CN Kinh tế | N/A | ||
Ông Nguyễn Minh Đức | Thành viên BKS | 1984 | KS Xây dựng | N/A | ||
Ông Võ Văn Tuấn | Thành viên BKS | 1971 | Thạc sỹ Nông nghiệp | 1,600 | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
30/06/2024 | Ông Trần Công Kha | CTHĐQT | 1974 | T.S K.Tế | 1,548,342,227 | N/A |
Ông Hà Văn Khương | TVHĐQT | 1970 | ThS Khoa học | 516,119,676 | N/A | |
Ông Nguyễn Đông Phong | TVHĐQT | - | N/a | Độc lập | ||
Ông Nguyễn Hay | TVHĐQT | 1959 | Tiến sỹ/Giáo sư | Độc lập | ||
Ông Lê Thanh Hưng | TGĐ/TVHĐQT | 1966 | Thạc sỹ Kinh tế | 774,174,364 | N/A | |
Ông Đỗ Hữu Phước | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1968 | ThS Kỹ thuật | 12,800 | 2022 | |
Ông Huỳnh Kim Nhựt | Phó TGĐ | 1973 | ThS Kinh tế | 45,300 | 2022 | |
Ông Lê Đình Bửu Trí | Phó TGĐ | 1970 | ThS Tài chính | 2022 | ||
Ông Phạm Hải Dương | Phó TGĐ | - | N/a | 6,800 | N/A | |
Ông Trần Thanh Phụng | Phó TGĐ | 1968 | ThS QTKD | 7,700 | N/A | |
Ông Trương Minh Trung | Phó TGĐ | 1968 | ThS QTKD | 7,600 | N/A | |
Bà Lưu Thị Tố Như | Phụ trách Kế toán | - | N/a | N/A | ||
Ông Phạm Văn Hỏi Em | Trưởng BKS | 1975 | CN Kinh tế | N/A | ||
Ông Nguyễn Minh Đức | Thành viên BKS | 1984 | KS Xây dựng | N/A | ||
Ông Võ Văn Tuấn | Thành viên BKS | 1971 | Thạc sỹ Nông nghiệp | 1,600 | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Ông Trần Công Kha | CTHĐQT | 1974 | T.S K.Tế | 1,548,342,227 | N/A |
Ông Hà Văn Khương | TVHĐQT | 1970 | ThS Khoa học | 516,119,676 | N/A | |
Ông Nguyễn Hay | TVHĐQT | 1959 | Tiến sỹ/Giáo sư | Độc lập | ||
Ông Phan Mạnh Hùng | TVHĐQT | 1962 | CN QTKD/CN Văn khoa | Độc lập | ||
Ông Trần Ngọc Thuận | TVHĐQT | 1960 | KS C.Khí N.Nghiệp | 304,700 | N/A | |
Ông Lê Thanh Hưng | TGĐ/TVHĐQT | 1966 | Thạc sỹ Kinh tế | 774,174,364 | N/A | |
Ông Đỗ Hữu Phước | Phó TGĐ | 1968 | ThS Kỹ thuật | 12,800 | 2022 | |
Ông Huỳnh Kim Nhựt | Phó TGĐ | 1973 | ThS Kinh tế | 45,300 | 2022 | |
Ông Lê Đình Bửu Trí | Phó TGĐ | 1970 | ThS Tài chính | 2022 | ||
Ông Phạm Hải Dương | Phó TGĐ | - | N/a | N/A | ||
Ông Trần Thanh Phụng | Phó TGĐ | 1968 | ThS QTKD | 7,700 | N/A | |
Ông Trương Minh Trung | Phó TGĐ | 1968 | ThS QTKD | 7,600 | N/A | |
Ông Phạm Văn Hỏi Em | KTT | 1975 | CN Kinh tế | N/A | ||
Ông Đỗ Khắc Thăng | Trưởng BKS | 1963 | ThS QTKD | N/A | ||
Ông Nguyễn Minh Đức | Thành viên BKS | 1984 | KS Xây dựng | N/A | ||
Ông Võ Văn Tuấn | Thành viên BKS | 1971 | Thạc sỹ Nông nghiệp | 1,600 | N/A |