Mở cửa6,000
Cao nhất6,200
Thấp nhất5,700
KLGD110,268
Vốn hóa198
Dư mua88,232
Dư bán98,532
Cao 52T 10,800
Thấp 52T6,000
KLBQ 52T90,211
NN mua-
% NN sở hữu0.89
Cổ tức TM2,000
T/S cổ tức0.32
Beta1.47
EPS*321
P/E19.65
F P/E4.52
BVPS11,023
P/B0.57
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2023 | Phạm Ngọc Quân | 8,000,000 | 24.24 |
Nguyễn Anh Đức | 5,800,000 | 17.58 | |
Lê Đình Dương | 5,000,700 | 15.15 | |
Lê Duy Phúc | 4,300,000 | 13.03 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2022 | Phạm Ngọc Quân | 8,000,000 | 24.24 |
Nguyễn Anh Đức | 5,800,000 | 17.58 | |
Lê Đình Dương | 5,000,700 | 15.15 | |
Lê Duy Phúc | 4,300,000 | 13.03 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2021 | Cổ đông sở hữu từ 5% cổ phiếu trở lên | 21,600,000 | 65.45 |