Mở cửa5,000
Cao nhất5,000
Thấp nhất5,000
KLGD200
Vốn hóa60
Dư mua11,700
Dư bán8,200
Cao 52T 6,300
Thấp 52T3,200
KLBQ 52T5,872
NN mua-
% NN sở hữu25.29
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.01
EPS*12
P/E414.20
F P/E29.40
BVPS9,993
P/B0.49
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2023 | Fu Jianmu | 2,956,000 | 24.63 |
Bùi Việt Vương | 2,811,000 | 23.43 | |
Đàm Thị Ái Len | 962,000 | 8.02 | |
Nguyễn Hồng Tuân | 600,000 | 5 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2022 | Fu Jianmu | 2,956,000 | 24.63 |
Bùi Việt Vương | 2,600,000 | 21.67 | |
Đàm thị Ái Len | 720,100 | 6 | |
Hoàng Tùng | 610,700 | 5.09 | |
Nguyễn Hồng Tuân | 600,000 | 5 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2021 | Fu Jianmu | 2,956,000 | 24.63 |
Bùi Việt Vương | 2,100,000 | 17.50 | |
Đàm thị Ái Len | 720,100 | 6 | |
Hoàng Tùng | 610,700 | 5.09 | |
Nguyễn Hồng Tuân | 600,000 | 5 |