Mở cửa11,300
Cao nhất11,700
Thấp nhất11,300
KLGD318,600
Vốn hóa572
Dư mua19,900
Dư bán48,000
Cao 52T 13,200
Thấp 52T8,200
KLBQ 52T254,588
NN mua30,100
% NN sở hữu1.50
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.82
EPS*1,390
P/E8.71
F P/E15.13
BVPS11,506
P/B1.05
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2024 | Ông Trương Sỹ Bá | CTHĐQT | 1967 | Cử nhân | N/A | |
Ông Nguyễn Văn Phú | TVHĐQT | 1984 | CN Kinh tế | 28,100,000 | N/A | |
Ông Trần Ngọc Long | TVHĐQT | 1984 | Kỹ sư | 56,600 | Độc lập | |
Ông Nguyễn Văn Đức | TGĐ/TVHĐQT | 1981 | Kỹ sư | 2,334,306 | N/A | |
Ông Phan Lê Hoàng Trung | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1984 | Kỹ sư | 46,200 | N/A | |
Bà Trần Thị Thu Thảo | KTT | 1992 | Cử nhân | N/A | ||
Ông Đào Đức Tuấn | Trưởng BKS | 1989 | CN Kinh tế | 12,600 | N/A | |
Bà Nguyễn Thị Lệ Thương | Thành viên BKS | 1995 | CN Kinh tế | N/A | ||
Ông Trương Đức Nam | Thành viên BKS | 1991 | Cử nhân | 10,600 | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Ông Nguyễn Văn Phú | CTHĐQT | 1984 | CN Kinh tế | 14,050,000 | N/A |
Bà Phan Hồng Vân | TVHĐQT | 1977 | CN Kinh tế | 760,000 | N/A | |
Ông Trần Ngọc Long | TVHĐQT | 1984 | Kỹ sư | 45,000 | Độc lập | |
Ông Trương Sỹ Bá | TVHĐQT | 1967 | Cử nhân | - | N/A | |
Ông Nguyễn Văn Đức | TGĐ/TVHĐQT | 1981 | Kỹ sư | 1,515,369 | N/A | |
Ông Phan Lê Hoàng Trung | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1984 | Kỹ sư | 30,000 | N/A | |
Bà Trần Thị Thu Thảo | KTT | - | N/a | 8,000 | N/A | |
Bà Lê Thị Xuân Đức | Trưởng BKS | 1985 | CN Kinh tế | 10,000 | N/A | |
Ông Đào Đức Tuấn | Thành viên BKS | 1989 | CN Kinh tế | 12,500 | N/A | |
Bà Nguyễn Thị Lệ Thương | Thành viên BKS | 1995 | CN Kinh tế | N/A | ||
Ông Trương Đức Nam | Thành viên BKS | - | N/a | - | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | Ông Nguyễn Văn Phú | CTHĐQT | 1984 | CN Kinh tế | 14,050,000 | N/A |
Bà Phan Hồng Vân | TVHĐQT | 1977 | CN Kinh tế | 760,000 | N/A | |
Ông Trần Ngọc Long | TVHĐQT | 1984 | Kỹ sư | 45,000 | Độc lập | |
Ông Nguyễn Văn Đức | TGĐ/TVHĐQT | 1981 | Kỹ sư | 1,515,000 | N/A | |
Ông Phan Lê Hoàng Trung | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1984 | Kỹ sư | 30,000 | N/A | |
Bà Hà Thị Ngọc Sơn | KTT | 1984 | CN Kinh tế | 26,000 | N/A | |
Bà Lê Thị Xuân Đức | Trưởng BKS | 1985 | CN Kinh tế | 10,000 | N/A | |
Ông Đào Đức Tuấn | Thành viên BKS | 1989 | CN Kinh tế | 12,500 | N/A | |
Bà Nguyễn Thị Lệ Thương | Thành viên BKS | 1995 | CN Kinh tế | N/A |