Mở cửa18,750
Cao nhất19,000
Thấp nhất18,750
KLGD649,000
Vốn hóa1,235
Dư mua18,500
Dư bán26,900
Cao 52T 25,200
Thấp 52T19,000
KLBQ 52T287,590
NN mua-
% NN sở hữu17.12
Cổ tức TM1,600
T/S cổ tức0.08
Beta1.04
EPS*2,808
P/E7.18
F P/E7.93
BVPS27,878
P/B0.72
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Cá nhân nước ngoài | 151,570 | 0.23 | ||
Cá nhân trong nước | 15,678,287 | 24.12 | |||
Tổ chức nước ngoài | 10,552,555 | 16.23 | |||
Tổ chức trong nước | 38,625,445 | 59.42 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | Cá nhân nước ngoài | 113,142 | 0.17 | ||
Cá nhân trong nước | 11,485,481 | 17.67 | |||
Tổ chức nước ngoài | 10,443,712 | 16.07 | |||
Tổ chức trong nước | 42,965,522 | 66.09 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2018 | CĐ khác | 11,249,143 | 43.26 | ||
Tổ chức trong nước | 14,754,000 | 56.74 | TCT Tín Nghĩa |