Mở cửa51,800
Cao nhất51,800
Thấp nhất46,600
KLGD385,609
Vốn hóa7,632
Dư mua107,591
Dư bán91,491
Cao 52T 80,200
Thấp 52T46,600
KLBQ 52T217,379
NN mua17,200
% NN sở hữu1.61
Cổ tức TM4,000
T/S cổ tức0.08
Beta1.03
EPS*5,045
P/E10.25
F P/E8
BVPS31,935
P/B1.62
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2023 | CTCP Phượng Hoàng xanh A&A | 134,647,082 | 84.15 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
09/12/2022 | CTCP Phượng Hoàng xanh A&A | 134,647,082 | 84.15 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2021 | CTCP Phượng Hoàng xanh A&A | 130,611,198 | 84.16 |