Mở cửa26,000
Cao nhất28,950
Thấp nhất25,950
KLGD6,379,100
Vốn hóa62,889
Dư mua217,600
Dư bán69,600
Cao 52T 36,400
Thấp 52T15,000
KLBQ 52T3,028,416
NN mua1,972,505
% NN sở hữu8.05
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta1
EPS*3,179
P/E8.78
F P/E-11.65
BVPS-4,536
P/B-6.15
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2024 | Ông Đặng Ngọc Hòa | CTHĐQT | 1972 | ThS Kỹ thuật | 444,493,370 | 1995 |
Ông Daisuke Suzuki | TVHĐQT | 1972 | N/a | N/A | ||
Ông Đinh Việt Tùng | TVHĐQT | 1974 | ThS Tài chính Ngân hàng | 689,488,080 | N/A | |
Ông Hiroyuki Kometani | TVHĐQT | 1965 | CN Kinh tế | N/A | ||
Ông Lê Trường Giang | TVHĐQT | 1967 | ThS QTKD | 222,254,917 | N/A | |
Ông Tạ Mạnh Hùng | TVHĐQT | 1972 | ThS Quản lý K.Tế | 222,256,491 | 1997 | |
Ông Trương Văn Phước | TVHĐQT | 1959 | T.S Tài chính | Độc lập | ||
Ông Lê Hồng Hà | TGĐ/TVHĐQT | 1972 | ThS QTKD | 333,444,273 | 1994 | |
Ông Đặng Anh Tuấn | Phó TGĐ | 1973 | Thạc sỹ | 19,711 | N/A | |
Ông Đinh Văn Tuấn | Phó TGĐ | 1970 | Thạc sỹ Kinh tế | 17,425 | N/A | |
Ông Lê Đức Cảnh | Phó TGĐ | 1972 | Thạc sỹ | 9,397 | 2022 | |
Ông Nguyễn Chiến Thắng | Phó TGĐ | 1972 | ThS Kỹ thuật | 14,340 | 2021 | |
Ông Nguyễn Thế Bảo | Phó TGĐ | 1973 | Thạc sỹ | 27,068 | 2022 | |
Ông Tô Ngọc Giang | Phó TGĐ | 1970 | ThS Khoa học | 7,951 | N/A | |
Bà Dương Thị Việt Thắm | Trưởng BKS | - | CN Kế toán | 13,346 | N/A | |
Bà Lê Trúc Quỳnh | Thành viên BKS | - | ThS Kế toán, tài chính | N/A | ||
Bà Nguyễn Thị Hồng Loan | Thành viên BKS | 1979 | ThS QTKD | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
30/06/2024 | Ông Đặng Ngọc Hòa | CTHĐQT | 1972 | ThS Kỹ thuật | 444,493,370 | 1995 |
Ông Daisuke Suzuki | TVHĐQT | 1972 | N/a | N/A | ||
Ông Đinh Việt Tùng | TVHĐQT | 1974 | ThS Tài chính Ngân hàng | 689,488,080 | N/A | |
Ông Hiroyuki Kometani | TVHĐQT | 1965 | CN Kinh tế | N/A | ||
Ông Lê Trường Giang | TVHĐQT | 1967 | ThS QTKD | 222,254,917 | N/A | |
Ông Tạ Mạnh Hùng | TVHĐQT | 1972 | ThS Quản lý K.Tế | 222,256,491 | 1997 | |
Ông Trương Văn Phước | TVHĐQT | 1959 | T.S Tài chính | Độc lập | ||
Ông Lê Hồng Hà | TGĐ/TVHĐQT | 1972 | ThS QTKD | 333,444,273 | 1994 | |
Ông Đặng Anh Tuấn | Phó TGĐ | 1973 | Thạc sỹ | 19,711 | N/A | |
Ông Đinh Văn Tuấn | Phó TGĐ | 1970 | Thạc sỹ Kinh tế | 17,425 | N/A | |
Ông Lê Đức Cảnh | Phó TGĐ | 1972 | Thạc sỹ | 9,397 | 2022 | |
Ông Nguyễn Chiến Thắng | Phó TGĐ | 1972 | ThS Kỹ thuật | 14,340 | 2021 | |
Ông Nguyễn Thế Bảo | Phó TGĐ | 1973 | Thạc sỹ | 27,068 | 2022 | |
Ông Tô Ngọc Giang | Phó TGĐ | 1970 | ThS Khoa học | 7,951 | N/A | |
Ông Trịnh Hồng Quang | Phó TGĐ | 1963 | ThS QTKD | 19,711 | 1995 | |
Bà Dương Thị Việt Thắm | Trưởng BKS | - | CN Kế toán | 13,346 | N/A | |
Bà Lê Trúc Quỳnh | Thành viên BKS | - | ThS Kế toán, tài chính | N/A | ||
Bà Nguyễn Thị Hồng Loan | Thành viên BKS | 1979 | ThS QTKD | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Ông Đặng Ngọc Hòa | CTHĐQT | 1972 | ThS Kỹ thuật | 21,595 | 1995 |
Ông Đinh Việt Tùng | TVHĐQT | 1974 | ThS Tài chính Ngân hàng | N/A | ||
Ông Hiroyuki Kometani | TVHĐQT | 1965 | CN Kinh tế | N/A | ||
Ông Lê Trường Giang | TVHĐQT | 1967 | ThS QTKD | 19,030 | N/A | |
Ông Tạ Mạnh Hùng | TVHĐQT | 1972 | ThS Quản lý K.Tế | 20,604 | 1997 | |
Ông Trương Văn Phước | TVHĐQT | 1959 | T.S Tài chính | Độc lập | ||
Ông Lê Hồng Hà | TGĐ/TVHĐQT | 1972 | ThS QTKD | 19,531 | 1994 | |
Ông Đặng Anh Tuấn | Phó TGĐ | - | Thạc sỹ | N/A | ||
Ông Đinh Văn Tuấn | Phó TGĐ | 1970 | Thạc sỹ Kinh tế | 17,425 | N/A | |
Ông Lê Đức Cảnh | Phó TGĐ | 1972 | Thạc sỹ | 9,397 | 2022 | |
Ông Nguyễn Chiến Thắng | Phó TGĐ | 1972 | ThS Kỹ thuật | 14,340 | 2021 | |
Ông Nguyễn Thế Bảo | Phó TGĐ | - | Thạc sỹ | 27,068 | 2022 | |
Ông Tô Ngọc Giang | Phó TGĐ | 1970 | ThS Khoa học | 7,951 | N/A | |
Ông Trịnh Hồng Quang | Phó TGĐ | 1963 | ThS QTKD | 19,711 | 1995 | |
Ông Trần Thanh Hiền | KTT | 1963 | ThS QTKD | 19,707 | 1992 | |
Bà Dương Thị Việt Thắm | Trưởng BKS | - | CN Kế toán | N/A | ||
Bà Lê Trúc Quỳnh | Thành viên BKS | - | ThS Kế toán, tài chính | N/A | ||
Bà Nguyễn Thị Hồng Loan | Thành viên BKS | 1979 | ThS QTKD | N/A |