Mở cửa18,100
Cao nhất19,900
Thấp nhất18,000
KLGD728,899
Vốn hóa2,207
Dư mua
Dư bán3,803,801
Cao 52T 27,400
Thấp 52T17,400
KLBQ 52T2,167,599
NN mua101,500
% NN sở hữu16.85
Cổ tức TM1,200
T/S cổ tức0.06
Beta1.22
EPS*2,686
P/E7.41
F P/E7.87
BVPS15,443
P/B1.29
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
22/01/2024 | Nguyễn Văn Thời | 21,031,410 | 18.53 |
Nguyễn Đức Mạnh | 9,097,465 | 8.01 | |
Trần Cảnh Thông | 7,107,069 | 6.26 | |
AFC VF Limited | 6,892,636 | 6.07 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2022 | Nguyễn Văn Thời | 19,473,528 | 18.53 |
Nguyễn Đức Mạnh | 8,080,987 | 7.69 | |
Trần Cảnh Thông | 6,580,620 | 6.26 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2021 | Nguyễn Văn Thời | 16,702,689 | 18.02 |
Asam Vietnam Mezzanine Focus Hedge Fund 1 | 7,093,012 | 7.65 | |
Nguyễn Đức Mạnh | 6,529,614 | 7.04 | |
Trần Cảnh Thông | 6,093,167 | 6.57 |