Giá tham chiếu: VNĐ
KLGD: cp
Giá đóng cửa: VNĐ
KLGD: cp
Kết quả:Trongngày giao dịch
Biến động giá
(%)
Giá đóng cửa cao nhất
VNĐ ()*
Giá đóng cửa thấp nhất
VNĐ ()*
KLGD/ngày
cp
KLGD nhiều nhất
cp ()*
KLGD ít nhất
cp ()*
Mở cửa27,750
Cao nhất30,050
Thấp nhất27,750
KLGD9,035,900
Vốn hóa9,136
Dư mua265,400
Dư bán97,100
Cao 52T 34,700
Thấp 52T17,300
KLBQ 52T3,500,489
NN mua949,800
% NN sở hữu3.37
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.97
EPS*1,686
P/E17.67
F P/E23.28
BVPS12,264
P/B2.43
+/- Qua 1 tuần-8.38%
+/- Qua 1 tháng-11.23%
+/- Qua 1 quý+11.30%
+/- Qua 1 năm+55.50%
+/- Niêm yết+291.99%
Cao nhất 52 tuần (07/03/2025)*34,650
Thấp nhất 52 tuần (01/08/2024)*17,300
KLGD/Ngày (1 tuần)5,437,780
KLGD/Ngày (1 tháng)3,860,282
KLGD/Ngày (1 quý)3,425,753
KLGD/Ngày (1 năm)3,495,579
Nhiều nhất 52 tuần (13/05/2024)*13,747,800
Ít nhất 52 tuần (26/08/2024)*825,300
Giá tham chiếu: VNĐ
KLGD: cp
Giá đóng cửa: VNĐ
KLGD: cp
Kết quả:Trongngày giao dịch
Biến động giá
(%)
Giá đóng cửa cao nhất
VNĐ ()*
Giá đóng cửa thấp nhất
VNĐ ()*
KLGD/ngày
cp
KLGD nhiều nhất
cp ()*
KLGD ít nhất
cp ()*
Tổng số phiên
Tổng KL khớp
Tổng GT khớpNaN
Tổng KL đặt mua
Tổng KL đặt bán
Tổng số phiên
Tổng KL khớp
Tổng GT khớpNaN
Tổng KL đặt mua
Tổng KL đặt bán