CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam (HOSE: BAF)

BAF Viet Nam Agriculture Joint Stock Company

30,050

250 (+0.84%)
04/04/2025 15:06

Mở cửa27,750

Cao nhất30,050

Thấp nhất27,750

KLGD9,035,900

Vốn hóa9,136

Dư mua265,400

Dư bán97,100

Cao 52T 34,700

Thấp 52T17,300

KLBQ 52T3,500,489

NN mua949,800

% NN sở hữu3.37

Cổ tức TM

T/S cổ tức-

Beta0.97

EPS*1,686

P/E17.67

F P/E23.28

BVPS12,264

P/B2.43

* Chỉ số tài chính ngày gần nhất, EPS theo BCTC 4 quý gần nhất
Mã xem cùng BAF: DBC FPT HPG MBB VIC
Trending: HPG (139.927) - FPT (129.508) - MBB (92.223) - VIC (84.862) - VCB (79.347)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam

Biến động giá giao dịch

+/- Qua 1 tuần-8.38%

+/- Qua 1 tháng-11.23%

+/- Qua 1 quý+11.30%

+/- Qua 1 năm+55.50%

+/- Niêm yết+291.99%

Cao nhất 52 tuần (07/03/2025)*34,650

Thấp nhất 52 tuần (01/08/2024)*17,300

Khối lượng giao dịch bình quân/ngày

KLGD/Ngày (1 tuần)5,437,780

KLGD/Ngày (1 tháng)3,860,282

KLGD/Ngày (1 quý)3,425,753

KLGD/Ngày (1 năm)3,495,579

Nhiều nhất 52 tuần (13/05/2024)*13,747,800

Ít nhất 52 tuần (26/08/2024)*825,300

Giá tham chiếu: VNĐ

KLGD: cp

Giá đóng cửa: VNĐ

KLGD: cp

Kết quả:Trongngày giao dịch

Biến động giá

(%)

Giá đóng cửa cao nhất

VNĐ ()*

Giá đóng cửa thấp nhất

VNĐ ()*

KLGD/ngày

cp

KLGD nhiều nhất

cp ()*

KLGD ít nhất

cp ()*

Ghi chú: Dùng dữ liệu điều chỉnh; (*) Lấy ngày gần nhất

Thống kê theo các tháng

Tháng undefined, undefined

Tổng số phiên

Tổng KL khớp

Tổng GT khớpNaN

Tổng KL đặt mua

Tổng KL đặt bán

Thống kê theo các quý

Quý undefined, undefined

Tổng số phiên

Tổng KL khớp

Tổng GT khớpNaN

Tổng KL đặt mua

Tổng KL đặt bán

Thống kê theo các năm

Tổng số phiên

Tổng KL khớp

Tổng GT khớpNaN

Tổng KL đặt mua

Tổng KL đặt bán

KLGD: cp, GTGD: Triệu đồng