Mở cửa9,500
Cao nhất10,500
Thấp nhất9,000
KLGD369,700
Vốn hóa374
Dư mua192,700
Dư bán42,700
Cao 52T 13,200
Thấp 52T8,900
KLBQ 52T123,532
NN mua-
% NN sở hữu3.69
Cổ tức TM800
T/S cổ tức0.08
Beta1.23
EPS*980
P/E10.10
F P/E4.52
BVPS14,181
P/B0.70
Thời gian | Tên công ty | Vốn điều lệ (Triệu) | % sở hữu |
---|---|---|---|
31/12/2012 | CTCP Hoa Sơn | - | 18 |
Thời gian | Tên công ty | Vốn điều lệ (Triệu) | % sở hữu |
---|---|---|---|
31/12/2011 | CTCP Hoa Sơn | - | -1 |
Thời gian | Tên công ty | Vốn điều lệ (Triệu) | % sở hữu |
---|---|---|---|
31/12/2010 | CTCP Alumin Nhân Cơ - TKV | 600,000 (VND) | 1 |
CTCP Chế tạo thiết bị và xây lắp công trình - TKV | 36,000 (VND) | 6.94 | |
CTCP Cơ khí Hòn Gai - TKV | 9,500 (VND) | 10.53 | |
CTCP Cromit Cổ Định-Thanh Hóa | 800,000 (VND) | 0.56 | |
CTCP Hoa Sơn | - | -1 |